Thanh Vinh Technical Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 铜合金管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT THàNH VINH
69
进口笔数
1
出口笔数
$1.10M
进口金额
$78
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-04-09
最近出口
24
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502302070 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK0D1UMK |
| 成立日期 | 2016-03-10 |
| 联系地址 | Số 38 Trần Khánh Dư, Phường 7, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT THÀNH VINH |
| 企业英文名称 | THANH VINH TECHNICAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 38 Trần Khánh Dư, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02542210666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741220 | 铜合金管件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 741122 | 铜合金管 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 741210 | 精炼铜管件 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 12 | $549.5K |
| 中国 | 44 | $530.8K |
| 英国 | 3 | $6.9K |
| 意大利 | 5 | $5.4K |
| 土耳其 | 1 | $1.3K |
| 德国 | 1 | $972 |
| 挪威 | 1 | $871 |
| 瑞典 | 1 | $167 |
| 中国台湾 | 1 | $48 |
| 罗马尼亚 | 1 | $35 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 1 | $78 |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bo Myung Metal Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $340.0K | 铜合金管件、铜合金管 |
| Bo Myung Metal Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $209.5K | 铜合金管件、铜合金管 |
| Hebei Pipeline Equipment HN Co., Ltd. | 中国 | 9 | $197.6K | 不锈钢管件、非不锈钢对焊管件 |
| e6b0f6964bf0599c559620130b65dbce | 2 | $76.5K | ||
| Nanning Aozhan Hardware Fastener Co., Ltd. | 中国 | 7 | $69.5K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Xinsteel Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $62.8K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Jujing Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $24.3K | 塑料封口件、其他塑料包装制品 |
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.4K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| Medana & Visca S.r.l. | 意大利 | 3 | $4.1K | 阀门龙头、止回阀 |
| Shi Heng Lai (Shanghai) International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $4.0K | 精炼铜管件、铜合金管件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Armada 78 08 In Transit | 荷兰 | 1 | $78 | 阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 无缝钢管 | JIANGSU SUSHANG STEEL GROUP CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 无缝钢管 | JIANGSU SUSHANG STEEL GROUP CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 无缝钢管 | JIANGSU SUSHANG STEEL GROUP CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 无缝钢管 | JIANGSU SUSHANG STEEL GROUP CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 无缝钢管 | JIANGSU SUSHANG STEEL GROUP CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-28 | 无缝钢管 | JIANGSU SUSHANG STEEL GROUP CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 无缝钢管 | JIANGSU SUSHANG STEEL GROUP CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 无缝钢管 | JIANGSU SUSHANG STEEL GROUP CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-28 | 无缝钢管 | JIANGSU SUSHANG STEEL GROUP CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2026-04-28 | 无缝钢管 | JIANGSU SUSHANG STEEL GROUP CO LTD | 中国 | $16.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-09 | 阀门龙头 | ARMADA 78 08 IN TRANSIT | 荷兰 | $78 |