Song Phat Foods Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 369 笔 · 主营 冷冻鱼杂碎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM SONG PHáT
369
进口笔数
0
出口笔数
$16.42M
进口金额
$0
出口金额
2024-09-25
最近进口
—
最近出口
51
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316097894 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP05DG7H |
| 成立日期 | 2020-01-07 |
| 联系地址 | 18/8 Nguyễn Văn Dung, Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM SONG PHÁT |
| 企业英文名称 | SONG PHAT FOODS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 699 Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | 976653968 |
| 邮箱 | Kinhdoanh@weba.vn |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 020712 | 冷冻整鸡 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 030343 | 冻鲣鱼 |
| 030312 | 冻太平洋鲑鱼 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 74 | $3.72M |
| 挪威 | 95 | $3.34M |
| 中国 | 58 | $2.98M |
| 韩国 | 38 | $1.71M |
| 波兰 | 47 | $1.16M |
| 中国台湾 | 7 | $1.14M |
| 阿根廷 | 5 | $474.0K |
| 智利 | 3 | $413.0K |
| 法国 | 9 | $280.7K |
| 瑞典 | 7 | $274.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vikenco AS | 挪威 | 85 | $2.99M | 冷冻鱼杂碎、冷冻鲑鱼片 |
| Dougren Co., Ltd. | 日本 | 34 | $1.66M | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| Zhoushan Boye Aquatic Products Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.53M | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Hanryeo Food Co., Ltd. | 韩国 | 31 | $1.37M | 冷冻整鸡 |
| Milarex Sp. z o.o. | 波兰 | 43 | $998.1K | 冷冻鱼杂碎 |
| Ningbo Sunforth Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 15 | $724.6K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Golden Continuum Holdings Ltd. | 日本 | 11 | $438.7K | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| Mingwell Produce Co., Ltd. | 中国 | 11 | $341.6K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Wim Food A | 瑞典 | 7 | $274.7K | 冷冻鱼杂碎 |
| TOMEX Danmark A/S | 丹麦 | 8 | $249.4K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
近期贸易明细
进口(共 369)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-25 | 冷冻鱼杂碎 | VIKENCO AS | 挪威 | $38.9K |
| 2024-09-23 | 冷冻鱼杂碎 | VIKENCO AS | 挪威 | $38.9K |
| 2024-09-12 | 冷冻鱼杂碎 | WIM FOOD A | 瑞典 | $40.8K |
| 2024-09-06 | 冷冻鱼杂碎 | WIM FOOD A | 立陶宛 | $28.8K |
| 2024-08-29 | 冻墨鱼鱿鱼 | HAI YUAN CHENG CO LTD | 中国台湾 | $160.9K |
| 2024-08-29 | 冷冻鱼杂碎 | WIM FOOD A | 瑞典 | $40.8K |
| 2024-08-28 | 冷冻鱼杂碎 | VIKENCO AS | 挪威 | $38.9K |
| 2024-08-27 | 冻墨鱼鱿鱼 | HAI YUAN CHENG CO LTD | 中国台湾 | $132.6K |
| 2024-08-27 | 冷冻鱼杂碎 | KORAL SA | 波兰 | $30.6K |
| 2024-08-22 | 冷冻鱼杂碎 | VIKENCO AS | 挪威 | $38.9K |