Tun Long Agro Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 鲜洋葱青葱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TUN LONG AGRO TRADING

83
进口笔数
19
出口笔数
$2.61M
进口金额
$369.6K
出口金额
2024-10-24
最近进口
2024-09-25
最近出口
8
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $435.9K20212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $269.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $123.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $235.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $435.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $131.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $301.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $154.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $192.8K · 5 笔出口 $42.9K · 2 笔2024-06进口 $328.7K · 10 笔出口 $21.4K · 1 笔2024-07进口 $138.5K · 6 笔出口 $39.1K · 2 笔2024-08进口 $85.4K · 2 笔出口 $140.7K · 7 笔2024-09进口 $13.6K · 1 笔出口 $125.5K · 7 笔2024-10进口 $26.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $269.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $123.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $235.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $435.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $131.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $301.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $154.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $192.8K · 5 笔出口 $42.9K · 2 笔2024-06进口 $328.7K · 10 笔出口 $21.4K · 1 笔2024-07进口 $138.5K · 6 笔出口 $39.1K · 2 笔2024-08进口 $85.4K · 2 笔出口 $140.7K · 7 笔2024-09进口 $13.6K · 1 笔出口 $125.5K · 7 笔2024-10进口 $26.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317840978
企查查编码QVNU99N4NE
成立日期2023-05-18
联系地址Tầng 2, 81 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TM & SX TUAN LONG ARGO
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, 81 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của liên hợp quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; không hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84906730839
原始企业状态Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
070310鲜洋葱青葱
070320鲜大蒜
121190药用植物

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
080550柠檬及青柠
121190药用植物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度63$1.64M
中国18$945.2K
土耳其2$24.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿联酋13$264.0K
越南3$51.5K
印度2$34.8K
沙特阿拉伯1$19.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pride Fresh Produce印度62$1.63M鲜洋葱青葱、辣椒粉
Laiwu Taifeng Foods Co., Ltd.中国10$488.5K鲜大蒜、鲜苹果
Jiangsu Nature Biotechnology Co., Ltd.中国3$222.4K鲜大蒜、鲜洋葱青葱
Laiwu Manhing Vegetables & Fruits Corporation中国3$149.7K整姜、鲜大蒜
PT Bawang Segar Alam中国1$65.5K鲜大蒜
PT Segar Pangan Indo土耳其2$24.6K鲜洋葱青葱
Shouguang Aowoshi Vegetable Food Co., Ltd.中国1$19.1K花椰菜西兰花、鲜大蒜
Swan Overseas印度1$12.0K鲜洋葱青葱、鲜马铃薯

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Barakat Vegetables & Fruits Co., LLC阿联酋13$273.5K其他鲜果、其他食用蔬菜
Pride Agro Fresh LLP印度2$34.8K其他鲜果、橙子
NRTC Dubai International Vegetables & Fruits Trading LLC阿联酋2$33.5K其他香蕉、其他鲜果
NRTC Co., Ltd.沙特阿拉伯1$19.2K其他香蕉、鲜葡萄
MLF Trading Sdn. Bhd.马来西亚1$8.6K柠檬及青柠、药用植物

近期贸易明细

进口(共 83)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-24鲜洋葱青葱PRIDE FRESH PRODUCE印度$12.6K
2024-10-18鲜洋葱青葱PRIDE FRESH PRODUCE印度$14.1K
2024-09-16鲜洋葱青葱LAIWU MANHING VEGETABLES FRUITS CORP ORATION中国$13.6K
2024-08-30药用植物SWAN OVERSEAS印度$12.0K
2024-08-21鲜大蒜LAIWU TAIFENG FOODS CO LTD中国$73.4K
2024-07-16鲜大蒜SHOUGUANG AOWOSHI VEGETABLE FOOD CO LTD中国$13.0K
2024-07-16鲜洋葱青葱SHOUGUANG AOWOSHI VEGETABLE FOOD CO LTD中国$6.2K
2024-07-15鲜大蒜LAIWU TAIFENG FOODS CO LTD中国$29.3K
2024-07-15鲜大蒜LAIWU TAIFENG FOODS CO LTD中国$29.3K
2024-07-15鲜洋葱青葱LAIWU TAIFENG FOODS CO LTD中国$13.8K

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-25药用植物MLF TRADING SDN BHD (FORMERLY KNOWN AS NSK TRADE CITY (YONGPENG) SDG BHD)越南$2.0K
2024-09-25柠檬及青柠MLF TRADING SDN BHD (FORMERLY KNOWN AS NSK TRADE CITY (YONGPENG) SDG BHD)越南$6.7K
2024-09-16柠檬及青柠BARAKAT VEGETABLES & FRUITS CO. LLC阿联酋$10.3K
2024-09-16柠檬及青柠NRTC DUBAI INTERNATIONAL VEGETABLES & FRUITS TRADING (L L C)阿联酋$15.6K
2024-09-16其他鲜果NRTC DUBAI INTERNATIONAL VEGETABLES & FRUITS TRADING (L L C)阿联酋$1.4K
2024-09-16其他鲜果BARAKAT VEGETABLES & FRUITS CO. LLC阿联酋$22.5K
2024-09-16柠檬及青柠BARAKAT VEGETABLES & FRUITS CO. LLC阿联酋$6.7K
2024-09-09其他鲜果PRIDE AGRO FRESH LLP印度$21.4K
2024-09-04柠檬及青柠NRTC DUBAI INTERNATIONAL VEGETABLES & FRUITS TRADING (L L C)阿联酋$15.0K
2024-09-04其他鲜果BARAKAT VEGETABLES & FRUITS CO. LLC阿联酋$22.5K

相关企业 · 同类产品

Tun Long Agro Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →