DUC HUNG TRADING IMPORT EXPORT COMMERCIAL INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 木质碎料板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU DVS VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$331.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109096490 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7YKACCD |
| 成立日期 | 2020-02-20 |
| 联系地址 | Số 302 ngõ 143 Nguyễn Chính, Tổ 42, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DVS VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 39 ngõ Mai Hương, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84988268998 |
| 邮箱 | dvsvn.iet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,012亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441011 | 木质碎料板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 4 | $331.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT CANANG INDAH INDUSTRI PARTICLE BOARD | 印度尼西亚 | 4 | $331.9K | 木质碎料板、9mm以上MDF板 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 木质碎料板 | PT CANANG INDAH INDUSTRI PARTICLE BOARD | 印度尼西亚 | $24.2K |
| 2025-12-11 | 木质碎料板 | PT CANANG INDAH INDUSTRI PARTICLE BOARD | 印度尼西亚 | $19.5K |
| 2025-12-11 | 木质碎料板 | PT CANANG INDAH INDUSTRI PARTICLE BOARD | 印度尼西亚 | $60.4K |
| 2025-12-11 | 木质碎料板 | PT CANANG INDAH INDUSTRI PARTICLE BOARD | 印度尼西亚 | $21.7K |
| 2025-12-08 | 木质碎料板 | PT CANANG INDAH INDUSTRI PARTICLE BOARD | 印度尼西亚 | $21.7K |
| 2025-12-08 | 木质碎料板 | PT CANANG INDAH INDUSTRI PARTICLE BOARD | 印度尼西亚 | $20.1K |
| 2025-12-08 | 木质碎料板 | PT CANANG INDAH INDUSTRI PARTICLE BOARD | 印度尼西亚 | $24.2K |
| 2025-12-08 | 木质碎料板 | PT CANANG INDAH INDUSTRI PARTICLE BOARD | 印度尼西亚 | $58.6K |
| 2025-12-03 | 木质碎料板 | PT CANANG INDAH INDUSTRI PARTICLE BOARD | 印度尼西亚 | $40.3K |
| 2025-10-24 | 木质碎料板 | PT CANANG INDAH INDUSTRI PARTICLE BOARD | 印度尼西亚 | $20.5K |