Furfil Industrial Supplies Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 174 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư CôNG NGHIệP FURFIL
10
进口笔数
174
出口笔数
$65.7K
进口金额
$633.3K
出口金额
2026-06-09
最近进口
2026-06-11
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202193139 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN72GX7W1 |
| 成立日期 | 2023-03-17 |
| 联系地址 | Thửa đất số 223, Thôn Hà Dương, Xã Cộng Hiền, Huyện Vĩnh Bảo, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP FURFIL |
| 企业英文名称 | FURFIL INDUSTRIAL SUPPLIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 223, Thôn Hà Dương, Xã Vĩnh Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84979091096 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391732 | 塑料管 |
| 820110 | 手工铲锹 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 441700 | 木制工具部件 |
| 611692 | 棉手套 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $64.1K |
| 日本 | 1 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 174 | $633.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Global New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.8K | 其他陶瓷制品、其他瓷制品 |
| Dongguan Qingheji Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.5K | 塑料家用制品、塑料包装箱 |
| Shenzhen Swift Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 其他塑料制品、其他木家具 |
| Shenzhen Xin Xing Xin Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 其他钢铁制品、塑料配件 |
| Yamamoto Electric Industrial Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.7K | 其他电气开关、液体流量计 |
| Guangzhou Yaohuang Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 镀锌钢板、镀铝锌钢板 |
| Suzhou Kechuang Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $787 | 其他测量仪器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 174 | $633.3K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 其他陶瓷制品 | Hunan Global New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $17.6K |
| 2026-03-11 | 其他陶瓷制品 | Dongguan Qingheji Trading Co., Ltd. | 中国 | $13.5K |
| 2025-11-20 | 其他陶瓷制品 | DONGGUAN QINGHEJI TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-11-17 | 其他测量仪器 | SUZHOU KECHUANG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $787 |
| 2025-11-12 | 其他陶瓷制品 | HUNAN GLOBAL NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2025-11-12 | 其他陶瓷制品 | HUNAN GLOBAL NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24 |
| 2025-10-13 | 其他陶瓷制品 | Dongguan Qingheji Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2025-06-09 | 矿物粉碎机 | GUANGZHOU YAOHUANG TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-05-23 | 高铝耐火陶瓷 | SHENZHEN SWIFT IMP & EXP CO., LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-05-23 | 高铝耐火陶瓷 | SHENZHEN SWIFT IMP & EXP CO., LTD | 中国 | $120 |
出口(共 174)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 其他陶瓷制品 | Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $33.7K |
| 2026-06-11 | 其他陶瓷制品 | Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $33.7K |
| 2026-06-02 | 喷砂机 | Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $555 |
| 2026-06-02 | 非纺织润滑剂 | Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $80 |
| 2026-06-02 | 手工铲锹 | Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $78 |
| 2026-06-02 | 手工锤 | Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-05-27 | 棉手套 | Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $134 |
| 2026-05-27 | 其他塑料制品 | Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $172 |
| 2026-05-27 | 非泡沫塑料片 | Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $342 |
| 2026-05-27 | 贱金属脚轮 | Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $21 |