Furfil Industrial Supplies Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 165 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư CôNG NGHIệP FURFIL

9
进口笔数
165
出口笔数
$48.2K
进口金额
$556.6K
出口金额
2026-03-11
最近进口
2026-04-10
最近出口
7
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $60.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 10 笔2025-02进口 $1.7K · 1 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 7 笔2025-05进口 $5.8K · 2 笔出口 $4.5K · 3 笔2025-06进口 $1.2K · 1 笔出口 $18.3K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 7 笔2025-10进口 $4.5K · 1 笔出口 $18.6K · 5 笔2025-11进口 $21.5K · 3 笔出口 $60.5K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.5K · 1 笔出口 $32.2K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 10 笔2025-02进口 $1.7K · 1 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 7 笔2025-05进口 $5.8K · 2 笔出口 $4.5K · 3 笔2025-06进口 $1.2K · 1 笔出口 $18.3K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 7 笔2025-10进口 $4.5K · 1 笔出口 $18.6K · 5 笔2025-11进口 $21.5K · 3 笔出口 $60.5K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.5K · 1 笔出口 $32.2K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 4 笔

工商档案

企业注册号0202193139
企查查编码QVN72GX7W1
成立日期2023-03-17
联系地址Thửa đất số 223, Thôn Hà Dương, Xã Cộng Hiền, Huyện Vĩnh Bảo, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP FURFIL
企业英文名称FURFIL INDUSTRIAL SUPPLIES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 223, Thôn Hà Dương, Xã Vĩnh Hải, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84979091096
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
691490其他陶瓷制品
690320高铝耐火陶瓷
847420矿物粉碎机
902610液体流量计
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392190非泡沫塑料片
391732塑料管
392690其他塑料制品
820110手工铲锹
591190其他工业用纺织品
820411不可调扳手
690390其他耐火陶瓷
731815钢铁螺钉螺栓
391740塑料管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$46.5K
日本1$1.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南165$556.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Qingheji Trading Co., Ltd.中国3$22.5K塑料家用制品、其他塑料制品
Hunan Global New Material Technology Co., Ltd.中国1$16.2K其他瓷制品、其他陶瓷制品
Shenzhen Swift Imp & Exp Co., Ltd.中国1$3.9K其他塑料制品、LED灯具
Shenzhen Xin Xing Xin Technology Co., Ltd.中国1$1.9KLED照明装置、非玻塑灯具零件
Yamamoto Electric Industrial Co., Ltd.日本1$1.7K其他电气开关、液体流量计
Guangzhou Yaohuang Trade Co., Ltd.中国1$1.2K镀锌钢板、镀铝锌钢板
Suzhou Kechuang Biotechnology Co., Ltd.中国1$787其他测量仪器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南165$556.6K烧碱溶液、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-11其他陶瓷制品DONGGUAN QINGHEJI TRADING CO LTD中国$13.5K
2025-11-20其他陶瓷制品DONGGUAN QINGHEJI TRADING CO LTD中国$4.5K
2025-11-17其他测量仪器SUZHOU KECHUANG BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$787
2025-11-12其他陶瓷制品HUNAN GLOBAL NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$16.2K
2025-11-12其他陶瓷制品HUNAN GLOBAL NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$24
2025-10-13其他陶瓷制品DONGGUAN QINGHEJI TRADING CO LTD中国$4.5K
2025-06-09矿物粉碎机GUANGZHOU YAOHUANG TRADE CO.,LTD中国$1.2K
2025-05-23高铝耐火陶瓷SHENZHEN SWIFT IMP & EXP CO., LTD中国$3.8K
2025-05-23高铝耐火陶瓷SHENZHEN SWIFT IMP & EXP CO., LTD中国$120
2025-05-22高铝耐火陶瓷SHENZHEN XIN XING XIN TECHNOLOGY CO LTD中国$1.9K

出口(共 165)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10自粘塑料卷SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$13
2026-04-10其他钢铁制品SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$25
2026-04-10塑料管件SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$96
2026-04-10自粘塑料卷SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$13
2026-04-10其他塑料制品SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$13
2026-04-10非泡沫塑料片SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$570
2026-04-10其他塑料管材SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$134
2026-04-10其他塑料制品SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$69
2026-04-10塑料管SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$98
2026-04-10其他钢铁制品SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$12

相关企业 · 同类产品

Furfil Industrial Supplies Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →