Hites Technical Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 土方机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT HITES
46
进口笔数
0
出口笔数
$1.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315796667 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYVYX8NA |
| 成立日期 | 2019-07-18 |
| 联系地址 | Số 13 Đường số 12, Khu phố 2, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HITES |
| 企业英文名称 | HITES TECHNICAL SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12/8 Đường Vĩnh Phú 11, Khu phố Đông, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84903133534 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $580.8K |
| 德国 | 19 | $416.0K |
| 波兰 | 15 | $40.4K |
| 捷克 | 13 | $7.4K |
| 英国 | 7 | $2.7K |
| 土耳其 | 1 | $2.4K |
| 墨西哥 | 3 | $1.4K |
| 巴西 | 1 | $804 |
| 斯洛伐克 | 1 | $672 |
| 意大利 | 1 | $593 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kaito (Suzhou) Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 17 | $901.9K | 功能机器零件、其他钢铁制品 |
| Suzhou Coben Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 11 | $58.1K | 土方机械零件、内燃机滤油器 |
| Bellator Maszyny Budowlane Sp. z o.o. | 波兰 | 10 | $52.1K | 内燃机滤油器、其他硫化橡胶制品 |
| Werwie GmbH | 德国 | 6 | $39.4K | 内燃机滤油器、工程机械 |
| Taicang Dake Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.3K | 土方机械零件、功能机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 钢铁铰接链 | SUZHOU COBEN CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-04-06 | 其他测量仪器 | SUZHOU COBEN CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-06 | 钢铁链条零件 | SUZHOU COBEN CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-06 | 钢铁链条零件 | SUZHOU COBEN CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $725 |
| 2026-04-06 | 纺织增强橡胶管 | SUZHOU COBEN CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $105 |
| 2026-04-06 | 其他测量仪器 | SUZHOU COBEN CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-06 | 钢铁链条零件 | SUZHOU COBEN CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-06 | 钢铁链条零件 | SUZHOU COBEN CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $725 |
| 2026-04-06 | 土方机械零件 | SUZHOU COBEN CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-06 | 钢铁链条零件 | SUZHOU COBEN CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $238 |