Ngoc Duc Food Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 148 笔 · 主营 冷冻猪杂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THựC PHẩM NGọC ĐứC
148
进口笔数
0
出口笔数
$7.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
35
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318035692 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYAKBJS3 |
| 成立日期 | 2023-09-11 |
| 联系地址 | 246 Nguyễn Thị Kiểu, Khu Phố 1, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THỰC PHẨM NGỌC ĐỨC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 246 Nguyễn Thị Kiểu, Khu Phố 1, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84979016868 |
| 邮箱 | phamngcduc678@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020220 | 冷冻带骨牛肉块 |
| 020910 | 猪脂肪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 23 | $1.60M |
| 德国 | 30 | $1.37M |
| 西班牙 | 21 | $1.11M |
| 美国 | 28 | $877.2K |
| 匈牙利 | 14 | $659.8K |
| 澳大利亚 | 4 | $367.1K |
| 比利时 | 8 | $338.1K |
| 俄罗斯 | 7 | $277.8K |
| 波兰 | 8 | $223.9K |
| 墨西哥 | 2 | $136.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seara Meats B.V. | 巴西 | 17 | $1.18M | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Hungary Meat Kft | 匈牙利 | 15 | $728.4K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| Mountaire Farms, Inc. | 美国 | 26 | $694.2K | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
| Van Hao Group FZE | 阿联酋 | 13 | $417.1K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Boeseler Goldschmaus GmbH & Co. KG | 德国 | 6 | $396.8K | 冷冻猪杂、猪脂肪 |
| Bens N.V. | 比利时 | 8 | $338.1K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Sure Good Foods Ltd. | 美国 | 5 | $331.2K | 其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块 |
| P.P.S. S.A. | 西班牙 | 8 | $314.7K | 冷冻猪杂、猪脂肪 |
| Comercial Productors Porcinos Secundarios S.A. | 西班牙 | 6 | $294.8K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Simon Fleisch GmbH | 德国 | 6 | $286.3K | 冷冻猪杂 |
近期贸易明细
进口(共 148)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冷冻带骨牛肉块 | ANZ Exports Pty Ltd | 澳大利亚 | $50.7K |
| 2026-04-29 | 其他冷冻猪肉 | Boeseler Goldschmaus GmbH & Co. KG | 德国 | $30.5K |
| 2026-04-29 | 冷冻猪杂 | SIMON FLEISCH GMBH | 德国 | $17.5K |
| 2026-04-29 | 冷冻猪杂 | Boeseler Goldschmaus GmbH & Co. KG | 德国 | $13.9K |
| 2026-04-29 | 冷冻猪杂 | SIMON FLEISCH GMBH | 德国 | $17.5K |
| 2026-04-29 | 其他冷冻猪肉 | Boeseler Goldschmaus GmbH & Co. KG | 德国 | $30.5K |
| 2026-04-29 | 冷冻猪杂 | MIR KAR SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA SPOLKA KOMANDYTOWA | 波兰 | $22.8K |
| 2026-04-29 | 冷冻带骨牛肉块 | ANZ Exports Pty Ltd | 澳大利亚 | $50.7K |
| 2026-04-29 | 其他冷冻猪肉 | PARKER-MIGLIORINI INTERNATIONAL GMBH | 西班牙 | $37.5K |
| 2026-04-29 | 其他冷冻猪肉 | PARKER-MIGLIORINI INTERNATIONAL GMBH | 西班牙 | $37.5K |