M.E.C. Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他橡胶带

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH M.E.C

13
进口笔数
4
出口笔数
$79.4K
进口金额
$32.8K
出口金额
2025-12-16
最近进口
2026-03-13
最近出口
2
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.7K · 1 笔出口 $24.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.7K · 1 笔出口 $24.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0301834337
企查查编码QVNMN38VHX
成立日期1999-09-29
联系地址Số 254/319 Cách Mạng Tháng 8, Phường 5, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH M.E.C
企业英文名称M.E.C CO.LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 254/319 Cách Mạng Tháng 8, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng
电话+842836208485
传真0836208486
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401039其他橡胶带
903033电测仪表

出口

HS 编码产品
903033电测仪表
391910自粘塑料卷
391990自粘塑料片
392390其他塑料包装制品
392620塑料衣着附件
392690其他塑料制品
620190其他纺织大衣
650500针织头饰
901890其他医疗器具
961100手动印章及印刷装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度11$53.8K
新加坡1$17.9K
日本1$7.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本2$24.5K
新西兰1$4.4K
澳大利亚1$4.0K
美国1$10

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PERFECT BELTS PRIVATE LIMITED印度11$53.8K织机零件附件、其他橡胶带
Yokogawa Rental & Lease Corporation日本2$25.6K示波器、记录式万用表

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yokogawa Rental & Lease Corporation日本2$24.5K示波器、记录式万用表
Namic Supply Ltd.新西兰1$4.4K非医用橡胶手套、其他塑料制品
ef64ddbff5445841d02a91367586a1dd1$4.0K
Phuong Le美国1$10洗发剂、其他护肤品

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-16其他橡胶带PERFECT BELTS PRIVATE LIMITED印度$548
2025-12-16其他橡胶带PERFECT BELTS PRIVATE LIMITED印度$3.1K
2025-12-16其他橡胶带PERFECT BELTS PRIVATE LIMITED印度$1.4K
2025-11-17其他橡胶带PERFECT BELTS PRIVATE LIMITED印度$1.1K
2025-11-17其他橡胶带PERFECT BELTS PRIVATE LIMITED印度$915
2025-11-17其他橡胶带PERFECT BELTS PRIVATE LIMITED印度$2.4K
2025-05-23其他橡胶带PERFECT BELTS PRIVATE LIMITED印度$2.4K
2025-05-23其他橡胶带PERFECT BELTS PRIVATE LIMITED印度$458
2025-05-23其他橡胶带PERFECT BELTS PRIVATE LIMITED印度$6.3K
2025-05-23其他橡胶带PERFECT BELTS PRIVATE LIMITED印度$1.4K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-13自粘塑料卷PHUONG LE澳大利亚$153
2026-03-13针织头饰PHUONG LE美国$10
2026-03-13塑料衣着附件PHUONG LE澳大利亚$15
2026-03-13其他塑料包装制品PHUONG LE澳大利亚$3.7K
2026-03-13手动印章及印刷装置PHUONG LE澳大利亚$25
2026-03-13其他纺织大衣PHUONG LE澳大利亚$11
2026-03-13自粘塑料片PHUONG LE澳大利亚$90
2026-03-13其他塑料制品PHUONG LE澳大利亚$3
2025-08-05其他医疗器具NAMIC SUPPLY LTD新西兰$4.4K
2023-12-19电测仪表YOKOGAWA RENTAL & LEASE CORP ORATION日本$335

相关企业 · 同类产品

M.E.C. Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →