M.E.C. Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他橡胶带
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH M.E.C
13
进口笔数
4
出口笔数
$79.4K
进口金额
$32.8K
出口金额
2025-12-16
最近进口
2026-03-13
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301834337 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMN38VHX |
| 成立日期 | 1999-09-29 |
| 联系地址 | Số 254/319 Cách Mạng Tháng 8, Phường 5, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH M.E.C |
| 企业英文名称 | M.E.C CO.LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 254/319 Cách Mạng Tháng 8, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +842836208485 |
| 传真 | 0836208486 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 903033 | 电测仪表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903033 | 电测仪表 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 620190 | 其他纺织大衣 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 961100 | 手动印章及印刷装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 11 | $53.8K |
| 新加坡 | 1 | $17.9K |
| 日本 | 1 | $7.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $24.5K |
| 新西兰 | 1 | $4.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $4.0K |
| 美国 | 1 | $10 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PERFECT BELTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 11 | $53.8K | 织机零件附件、其他橡胶带 |
| Yokogawa Rental & Lease Corporation | 日本 | 2 | $25.6K | 示波器、记录式万用表 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yokogawa Rental & Lease Corporation | 日本 | 2 | $24.5K | 示波器、记录式万用表 |
| Namic Supply Ltd. | 新西兰 | 1 | $4.4K | 非医用橡胶手套、其他塑料制品 |
| ef64ddbff5445841d02a91367586a1dd | 1 | $4.0K | ||
| Phuong Le | 美国 | 1 | $10 | 洗发剂、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 其他橡胶带 | PERFECT BELTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $548 |
| 2025-12-16 | 其他橡胶带 | PERFECT BELTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $3.1K |
| 2025-12-16 | 其他橡胶带 | PERFECT BELTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.4K |
| 2025-11-17 | 其他橡胶带 | PERFECT BELTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.1K |
| 2025-11-17 | 其他橡胶带 | PERFECT BELTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $915 |
| 2025-11-17 | 其他橡胶带 | PERFECT BELTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.4K |
| 2025-05-23 | 其他橡胶带 | PERFECT BELTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.4K |
| 2025-05-23 | 其他橡胶带 | PERFECT BELTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $458 |
| 2025-05-23 | 其他橡胶带 | PERFECT BELTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $6.3K |
| 2025-05-23 | 其他橡胶带 | PERFECT BELTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.4K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 自粘塑料卷 | PHUONG LE | 澳大利亚 | $153 |
| 2026-03-13 | 针织头饰 | PHUONG LE | 美国 | $10 |
| 2026-03-13 | 塑料衣着附件 | PHUONG LE | 澳大利亚 | $15 |
| 2026-03-13 | 其他塑料包装制品 | PHUONG LE | 澳大利亚 | $3.7K |
| 2026-03-13 | 手动印章及印刷装置 | PHUONG LE | 澳大利亚 | $25 |
| 2026-03-13 | 其他纺织大衣 | PHUONG LE | 澳大利亚 | $11 |
| 2026-03-13 | 自粘塑料片 | PHUONG LE | 澳大利亚 | $90 |
| 2026-03-13 | 其他塑料制品 | PHUONG LE | 澳大利亚 | $3 |
| 2025-08-05 | 其他医疗器具 | NAMIC SUPPLY LTD | 新西兰 | $4.4K |
| 2023-12-19 | 电测仪表 | YOKOGAWA RENTAL & LEASE CORP ORATION | 日本 | $335 |