Duc Cuong Petroleum Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 268 笔 · 主营 加强石制瓦片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU ĐứC CườNG
268
进口笔数
0
出口笔数
$8.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202024243 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCJACB2T |
| 成立日期 | 2020-05-07 |
| 联系地址 | Số 36/9/67 Kiều Sơn, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU ĐỨC CƯỜNG |
| 企业英文名称 | DUC CUONG MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36/9/67 Kiều Sơn, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84852817288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 690730 | 其他马赛克块 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 268 | $8.26M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dava Industry Co., Ltd. | 越南 | 69 | $3.48M | 加强石制瓦片、其他硫化橡胶制品 |
| Xiamen Lifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 79 | $1.87M | 加强石制瓦片、花岗岩制品 |
| Xiamen Xingnan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 50 | $1.27M | 加强石制瓦片、花岗岩制品 |
| Wuhan DC Stone Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 50 | $1.22M | 加强石制瓦片、其他建筑石料 |
| LUCKY BLOOM CORP | 中国 | 3 | $84.3K | 加强石制瓦片 |
| Foshan XINCO Stone Co., Ltd. | 中国 | 4 | $60.2K | 加强石制瓦片、非LED枝形吊灯 |
| Xiamen Leicheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $57.6K | 加强石制瓦片、不锈钢洗涤槽 |
| Xiamen Stone Display Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $53.8K | 加强石制瓦片、瓷制卫生洁具 |
| BNIGEN CO., LTD | 中国 | 1 | $41.1K | 加强石制瓦片 |
| Ximen Lifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.5K | 加强石制瓦片 |
近期贸易明细
进口(共 268)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 加强石制瓦片 | DAVA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2026-04-30 | 加强石制瓦片 | DAVA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $26.7K |
| 2026-04-30 | 加强石制瓦片 | DAVA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-30 | 加强石制瓦片 | DAVA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $44 |
| 2026-04-30 | 加强石制瓦片 | DAVA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $44 |
| 2026-04-30 | 加强石制瓦片 | DAVA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2026-04-30 | 加强石制瓦片 | DAVA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $26.7K |
| 2026-04-30 | 加强石制瓦片 | DAVA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-30 | 加强石制瓦片 | DAVA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $39.6K |
| 2026-04-30 | 加强石制瓦片 | DAVA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $39.6K |