P&T Trading Service Exchange Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Giao Nhận P&T
1
进口笔数
33
出口笔数
$1.5K
进口金额
$292.6K
出口金额
2024-03-21
最近进口
2024-06-15
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313876187 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5X28T60 |
| 成立日期 | 2016-06-23 |
| 联系地址 | 33 Đường số 25, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GIAO NHẬN P&T |
| 企业英文名称 | P&T TRADING SERVICE EXCHANGE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 33 Đường số 25, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84919877877 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 721210 | 镀锡钢带 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 030614 | 冷冻烟熏蟹 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 392410 | 塑料餐具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 11 | $225.4K |
| 澳大利亚 | 19 | $50.6K |
| 越南 | 2 | $15.9K |
| 冰岛 | 2 | $688 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CRP Industries Pty Ltd | 中国 | 1 | $1.5K | 镀锡钢带、其他铝制品 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tomas Trading Co., Ltd. | 越南 | 7 | $137.4K | 熏制虾类、冷冻烟熏蟹 |
| Getpearl Line Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $53.1K | 熏制虾类、冷冻虾 |
| CRP Industries Pty Ltd | 澳大利亚 | 18 | $49.9K | 其他硫化橡胶制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Taechang Global Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $21.3K | 熏制虾类 |
| Yeon Woo Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $15.7K | 熏制虾类 |
| Daebag Food Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $13.4K | 熏制虾类 |
| THI FRAMLEIDSLA ehf | 冰岛 | 2 | $1.1K | 非种用大豆、塑料餐具 |
| Complete Seals & Gaskets | 澳大利亚 | 1 | $647 | 非泡沫橡胶密封件、硬质橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-21 | 其他铝制品 | CRP INDUSTRIES PTY LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-15 | 其他铝制品 | CRP INDUSTRIES PTY LTD | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2024-06-14 | 镀锡钢带 | CRP INDUSTRIES PTY LTD | 澳大利亚 | $2.8K |
| 2024-06-14 | 钢铆钉 | CRP INDUSTRIES PTY LTD | 澳大利亚 | $500 |
| 2024-06-14 | 其他螺纹紧固件 | CRP INDUSTRIES PTY LTD | 澳大利亚 | $600 |
| 2024-06-14 | 其他塑料制品 | CRP INDUSTRIES PTY LTD | 澳大利亚 | $2.5K |
| 2024-06-14 | 贱金属铰链 | CRP INDUSTRIES PTY LTD | 澳大利亚 | $9 |
| 2024-06-14 | 贱金属铰链 | CRP INDUSTRIES PTY LTD | 澳大利亚 | $9 |
| 2024-06-12 | 钢铆钉 | CRP INDUSTRIES PTY LTD | 澳大利亚 | $500 |
| 2024-06-12 | 贱金属铰链 | CRP INDUSTRIES PTY LTD | 澳大利亚 | $9 |
| 2024-06-12 | 其他螺纹紧固件 | CRP INDUSTRIES PTY LTD | 澳大利亚 | $600 |