Phu Cuong Civil & Industry Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 金属增强橡胶管
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG DâN DụNG & CôNG NGHIệP PHú CườNG
12
进口笔数
1
出口笔数
$61.5K
进口金额
$16.8K
出口金额
2025-12-19
最近进口
2025-08-28
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313378664 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGEW8PYA |
| 成立日期 | 2015-08-01 |
| 联系地址 | 292 Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG DÂN DỤNG & CÔNG NGHIỆP PHÚ CƯỜNG |
| 企业英文名称 | PHU CUONG CIVIL & INDUSTRY CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 292 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84835125087 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 380亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732010 | 钢制弹簧片 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 845959 | 非数控膝式铣床 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848390 | 传动部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843143 | 钻探机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $61.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 1 | $16.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Hovoo Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.8K | 非泡沫橡胶密封件、非电气机械零件 |
| Shanghai Huaxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.0K | 其他钢材型材、焊接方钢管 |
| Hebei Dite Hydraulic Fluid Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 金属增强橡胶管、其他塑料管材 |
| Tianjin Xsucceed Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.0K | 钢制弹簧片、钢铁弹簧 |
| Wuxi High Rate Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 金属陶瓷钻具、岩石钻具 |
| Westweld Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 机床零件、等离子弧机床 |
| Xinxiang Xinshan Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 卧式非数控车床、非数控膝式铣床 |
| Jiangxi Aike Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Xingtai Dingtong Rubber & Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $792 | 非泡沫橡胶密封件、金属复合垫圈 |
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 1 | $520 | 电力控制板、印刷标签 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rich & Wise Co., Ltd. | 阿联酋 | 1 | $16.8K | 钻探机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 非数控膝式铣床 | XINXIANG XINSHAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-09-13 | 其他钢铁管件 | JIANGXI AIKE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-09-13 | 其他钢铁管件 | JIANGXI AIKE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $676 |
| 2024-09-13 | 其他钢铁管件 | JIANGXI AIKE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $155 |
| 2024-09-06 | 金属增强橡胶管 | HEBEI DITE HYDRAULIC FLUID CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-09-06 | 金属增强橡胶管 | HEBEI DITE HYDRAULIC FLUID CO LTD | 中国 | $749 |
| 2024-09-06 | 金属增强橡胶管 | HEBEI DITE HYDRAULIC FLUID CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-09-06 | 金属增强橡胶管 | HEBEI DITE HYDRAULIC FLUID CO LTD | 中国 | $376 |
| 2024-08-09 | 其他焊接机 | WESTWELD LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-05-23 | 可互换工具 | WUXI HIGH RATE MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-28 | 钻探机械零件 | Rich & Wise Co., Ltd. | 阿联酋 | $16.8K |