HA LONG CEMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 非白波特兰水泥
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Xi Măng Hạ Long
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$136.1K
出口金额
—
最近进口
2023-04-22
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0309453823 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK4CN77B |
| 成立日期 | 2009-11-02 |
| 联系地址 | Lô C25, Khu Công Nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XI MĂNG HẠ LONG |
| 企业英文名称 | HA LONG CEMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C25, Khu Công Nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02837818494 |
| 邮箱 | vanphong@vicemhalong.vn |
| 传真 | 02837818360 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 40 | $136.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHANG TONG SHUN LOGISTICS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 柬埔寨 | 40 | $136.1K | 非白波特兰水泥 |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-22 | 非白波特兰水泥 | CHANG TONG SHUN LOGISTICS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $3.3K |
| 2023-04-22 | 非白波特兰水泥 | CHANG TONG SHUN LOGISTICS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $3.3K |
| 2023-04-21 | 非白波特兰水泥 | CHANG TONG SHUN LOGISTICS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $3.4K |
| 2023-04-20 | 非白波特兰水泥 | CHANG TONG SHUN LOGISTICS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $3.4K |
| 2023-04-20 | 非白波特兰水泥 | CHANG TONG SHUN LOGISTICS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $3.4K |
| 2023-04-11 | 非白波特兰水泥 | CHANG TONG SHUN LOGISTICS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $3.5K |
| 2023-04-11 | 非白波特兰水泥 | CHANG TONG SHUN LOGISTICS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $3.4K |
| 2023-04-04 | 非白波特兰水泥 | CHANG TONG SHUN LOGISTICS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $3.3K |
| 2023-04-04 | 非白波特兰水泥 | CHANG TONG SHUN LOGISTICS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $3.4K |
| 2023-04-03 | 非白波特兰水泥 | CHANG TONG SHUN LOGISTICS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $3.3K |