Richfram Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 零售除草剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN RICHFRAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$113.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109401271 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8YGK24J |
| 成立日期 | 2020-11-03 |
| 联系地址 | Số 330 Ngõ 192 Lê Trọng Tấn, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN RICHFRAM |
| 企业英文名称 | RICHFRAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 330 Ngõ 192 Lê Trọng Tấn, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $113.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eastchem Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.4K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Yongnong Biosciences Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.0K | 零售除草剂、其他杂环化合物 |
| Nanjing Agrochemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.2K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 零售杀虫剂 | Nanjing Agrochemical Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2026-01-16 | 零售杀虫剂 | Nanjing Agrochemical Co., Ltd. | 中国 | $14.0K |
| 2026-01-16 | 零售杀虫剂 | Nanjing Agrochemical Co., Ltd. | 中国 | $4.7K |
| 2025-04-25 | 零售除草剂 | Eastchem Co., Ltd. | 中国 | $25.6K |
| 2024-08-30 | 零售除草剂 | Eastchem Co., Ltd. | 中国 | $28.8K |
| 2023-09-05 | 零售除草剂 | Yongnong Biosciences Co., Ltd. | 中国 | $35.0K |