Hai Huy Technology & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và DịCH Vụ HảI HUY
6
进口笔数
0
出口笔数
$194.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109843569 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXY5CH2H |
| 成立日期 | 2021-12-03 |
| 联系地址 | Số 6 ngách 85 ngõ 132 đường Cầu Diễn, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ HẢI HUY |
| 企业英文名称 | HAI HUY TECHNOLOGY AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6 ngách 85 ngõ 132 đường Cầu Diễn, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84904905163 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853510 | 高压熔断器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $173.5K |
| 菲律宾 | 1 | $20.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Fudong Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $169.2K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Avnet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $20.7K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Shenzhen Jufeng Solder Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 金属表面酸洗制剂、金属焊条 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 药芯焊丝 | SHENZHEN JUFENG SOLDER CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 焊接用焊剂 | SHENZHEN JUFENG SOLDER CO LTD | 中国 | $83 |
| 2026-04-29 | 焊接用焊剂 | SHENZHEN JUFENG SOLDER CO LTD | 中国 | $83 |
| 2026-04-29 | 药芯焊丝 | SHENZHEN JUFENG SOLDER CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 静止变流器 | HONGKONG FUDONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $42.3K |
| 2026-04-23 | 静止变流器 | HONGKONG FUDONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $42.3K |
| 2026-04-13 | 其他风扇 | AVNET ASIA PTE LTD | 菲律宾 | $10.4K |
| 2026-04-13 | 其他风扇 | AVNET ASIA PTE LTD | 菲律宾 | $10.4K |
| 2026-04-06 | 其他电子IC | HONGKONG FUDONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-06 | 其他电路开关装置 | HONGKONG FUDONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $61 |