Tien Phuong Forest Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 其他椰子
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Lâm Sản Tiến Phương
1
进口笔数
26
出口笔数
$35.1K
进口金额
$625.7K
出口金额
2024-06-20
最近进口
2024-05-24
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312234229 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFC8SYFG |
| 成立日期 | 2013-04-11 |
| 联系地址 | 177 đường số 7, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU LÂM SẢN TIẾN PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | TIEN PHUONG IMPORT EXPORT FOREST PRODUCT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 177 đường số 7, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0221 - Khai thác gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02862691162 |
| 邮箱 | vietlandtax@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080119 | 其他椰子 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $35.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 25 | $613.2K |
| 越南 | 1 | $12.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suree Interfoods Co., Ltd. | 越南 | 1 | $35.1K | 混合调味料、其他食品制剂 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Agri Foods Public Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $159.5K | 其他食品制剂、液体气体测量仪 |
| Suree Interfoods Co., Ltd. | 越南 | 5 | $153.4K | 其他食品制剂、其他椰子 |
| Ampol Food Processing Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $109.5K | 其他食品制剂、其他椰子 |
| Thaitan Foods International Co., Ltd. | 越南 | 5 | $99.4K | 其他单一果蔬汁、50-300升容器 |
| Asiatic Agro Industry Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $39.6K | 其他椰子、带壳椰子 |
| Thai Coconut Public Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $33.4K | 干椰子、其他椰子 |
| Chef's Choice Foods Manufacturer Co., Ltd. | 越南 | 2 | $30.9K | 其他椰子 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-20 | 其他食品制剂 | SUREE INTERFOODS CO LTD | 越南 | $35.1K |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-24 | 其他食品制剂 | SUREE INTERFOODS CO LTD | 泰国 | $35.2K |
| 2024-05-17 | 其他食品制剂 | AMPOL FOOD PROCESSING LTD | 泰国 | $71.0K |
| 2024-04-26 | 其他椰子 | THAITAN FOODS INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $18.9K |
| 2024-04-26 | 其他椰子 | THAITAN FOODS INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $18.6K |
| 2024-04-22 | 其他椰子 | CHEF'S CHOICE FOODS MANUFACTURER CO LTD | 泰国 | $18.4K |
| 2024-03-23 | 其他椰子 | THAI AGRI FOODS PUBLIC CO LTD | 泰国 | $17.2K |
| 2024-03-22 | 其他椰子 | THAI AGRI FOODS PUBLIC CO LTD | 泰国 | $25.9K |
| 2024-03-21 | 其他椰子 | SUREE INTERFOODS CO LTD | 泰国 | $33.9K |
| 2024-01-20 | 其他椰子 | THAI AGRI FOODS PUBLIC CO LTD | 泰国 | $23.4K |
| 2024-01-20 | 其他椰子 | THAITAN FOODS INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $22.9K |