Ragos Vina Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 数控金属折弯机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XNK RAGOS VINA
110
进口笔数
6
出口笔数
$3.97M
进口金额
$306.2K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-01-27
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110307072 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN956J4W4 |
| 成立日期 | 2023-04-04 |
| 联系地址 | Số nhà 68, ngách 106, ngõ 79, đường Cầu Giấy, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XNK RAGOS VINA |
| 企业英文名称 | VINA RAGOS XNK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 68, ngách 106, ngõ 79, đường Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +84853506289 |
| 邮箱 | xnkragos99@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846223 | 数控金属折弯机 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 845611 | 激光机床 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 846390 | 其他金属成型机 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846223 | 数控金属折弯机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 110 | $3.97M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $306.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Lianpeng Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 31 | $1.70M | 数控金属折弯机、数控剪板机 |
| Ma'anshan Zhiqi Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.35M | 数控金属折弯机、金属切割锯 |
| Tianjin Ziling Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $312.1K | 激光机床、其他塑料制品 |
| Nanjing Tuoja Precision Machinery Parts Co., Ltd. | 中国 | 33 | $311.4K | 可互换冲压工具、可互换金属模具 |
| Heyuan Yinsheng Machine Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $212.2K | 其他木工机床、静止变流器 |
| Nanjing Tuoxin Precision Machinery Parts Co., Ltd. | 中国 | 4 | $50.6K | 可互换冲压工具、可互换金属模具 |
| Foshan Radium Goss CNC Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.5K | 数控金属折弯机、数控金属折弯机 |
| Hainan Fosun International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Estun Automation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43 | 750W-75kW交流电机、其他自动控制仪 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $306.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 数控金属折弯机 | Nanjing Lianpeng Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | $16.8K |
| 2026-06-25 | 可互换冲压工具 | Nanjing Tuoja Precision Machinery Parts Co., Ltd. | 中国 | $600 |
| 2026-06-25 | 可互换冲压工具 | Nanjing Tuoja Precision Machinery Parts Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-25 | 可互换冲压工具 | Nanjing Tuoja Precision Machinery Parts Co., Ltd. | 中国 | $480 |
| 2026-06-25 | 可互换冲压工具 | Nanjing Tuoja Precision Machinery Parts Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-25 | 数控金属折弯机 | Nanjing Lianpeng Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | $10.5K |
| 2026-06-25 | 数控金属折弯机 | Nanjing Lianpeng Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | $14.2K |
| 2026-06-25 | 数控金属折弯机 | Nanjing Lianpeng Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | $16.8K |
| 2026-06-22 | 数控金属折弯机 | Nanjing Lianpeng Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | $42.0K |
| 2026-06-18 | 激光机床 | Heyuan Yinsheng Machine Technology Co., Ltd. | 中国 | $17.4K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 数控金属折弯机 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $29.5K |
| 2026-01-27 | 数控金属折弯机 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $29.5K |
| 2026-01-27 | 数控金属折弯机 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $29.5K |
| 2026-01-27 | 数控金属折弯机 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $29.5K |
| 2025-01-10 | 数控金属折弯机 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $62.3K |
| 2025-01-10 | 数控金属折弯机 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $62.3K |
| 2024-11-12 | 数控金属折弯机 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $31.7K |
| 2024-11-11 | 数控金属折弯机 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $31.7K |