B & I Automation Electrical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Điện - Tự Động Hóa B Và I
19
进口笔数
8
出口笔数
$294.6K
进口金额
$215.2K
出口金额
2025-12-26
最近进口
2025-03-05
最近出口
12
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310218253 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0CRU2U5 |
| 成立日期 | 2010-08-30 |
| 联系地址 | 29 Đường 3A, Khu Phố Long Hòa, Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN - TỰ ĐỘNG HÓA B VÀ I |
| 企业英文名称 | B and I automation electrical company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 29 Đường 3A, Khu Phố Long Hòa, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 电话 | +842837331368 |
| 邮箱 | info@bisgroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $235.2K |
| 英国 | 1 | $28.9K |
| 美国 | 7 | $11.0K |
| 意大利 | 5 | $9.1K |
| 中国台湾 | 3 | $4.3K |
| 泰国 | 1 | $3.5K |
| 瑞士 | 1 | $1.3K |
| 突尼斯 | 2 | $740 |
| 匈牙利 | 1 | $384 |
| 德国 | 1 | $207 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 4 | $150.0K |
| 澳大利亚 | 2 | $35.6K |
| 越南 | 1 | $28.5K |
| 意大利 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunnan Brothers' International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $211.7K | 公交卡车轮胎、其他橡胶轮胎 |
| Invertek Drives Far East Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $28.9K | 静止变流器、电力控制板 |
| cdde0d3d1f88010d07d83ae5d0d474ff | 2 | $17.2K | ||
| Shandong Jingpeng CNC Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.5K | 非数控金属冲孔机、数控金属冲孔机 |
| CABUR S.R.L. | 意大利 | 3 | $6.8K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Dwyer Instruments, Inc. | 美国 | 6 | $5.7K | 压力测量仪、组合测量仪器 |
| Automation Components, Inc. | 美国 | 1 | $4.7K | 液体气体测量仪、信号装置零件 |
| Agentur H. Willems | 德国 | 1 | $3.8K | 阀门龙头、液压气压阀门 |
| ENERCON Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.5K | 电力控制板、变压器零件 |
| Tecno Control S.r.l. | 意大利 | 2 | $2.3K | 气体烟雾分析仪、阀门龙头 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACES Industrial Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $141.8K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Ryujin Oceania Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $35.6K | 电力控制板、500kVA以上变压器 |
| Kamet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $28.5K | 可互换钻具、螺纹加工工具 |
| Waterfloe Technology Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $8.1K | 其他电气开关 |
| Tecno Control S.r.l. | 意大利 | 1 | $1.1K | 阀门龙头、其他自动控制仪 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 其他电气设备 | ENERCON ASIA PTE LTD | 泰国 | $3.5K |
| 2025-06-24 | 组合测量仪器 | AUTOMATION COMPONENTS, INC. | 美国 | $4.7K |
| 2025-03-11 | 静止变流器 | INVERTEK DRIVES FAR EAST PTE LTD | 英国 | $11.7K |
| 2025-03-11 | 静止变流器 | INVERTEK DRIVES FAR EAST PTE LTD | 英国 | $4.7K |
| 2025-03-11 | 静止变流器 | INVERTEK DRIVES FAR EAST PTE LTD | 英国 | $351 |
| 2025-03-11 | 静止变流器 | INVERTEK DRIVES FAR EAST PTE LTD | 英国 | $442 |
| 2025-03-11 | 静止变流器 | INVERTEK DRIVES FAR EAST PTE LTD | 英国 | $11.7K |
| 2024-12-31 | 气体烟雾分析仪 | DWYER INSTRUMENTS INC. | 美国 | $630 |
| 2024-12-31 | 压力测量仪 | DWYER INSTRUMENTS INC. | 美国 | $222 |
| 2024-12-31 | 压力测量仪 | DWYER INSTRUMENTS INC. | 美国 | $2.9K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-05 | 精炼铜管 | CONG TY TNHH KAMET VIET NAM | 越南 | $25 |
| 2025-03-05 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH KAMET VIET NAM | 越南 | $46 |
| 2025-03-05 | 硬质PVC管 | CONG TY TNHH KAMET VIET NAM | 越南 | $177 |
| 2025-03-05 | 硫化橡胶管 | CONG TY TNHH KAMET VIET NAM | 越南 | $21 |
| 2025-03-05 | 空调机零件 | CONG TY TNHH KAMET VIET NAM | 越南 | $949 |
| 2025-03-05 | 窗式/壁挂空调 | CONG TY TNHH KAMET VIET NAM | 越南 | $1.9K |
| 2025-03-05 | 空调机零件 | CONG TY TNHH KAMET VIET NAM | 越南 | $3.2K |
| 2025-03-05 | 空调机零件 | CONG TY TNHH KAMET VIET NAM | 越南 | $864 |
| 2025-03-05 | 精炼铜管 | CONG TY TNHH KAMET VIET NAM | 越南 | $33 |
| 2025-03-05 | 空调机零件 | CONG TY TNHH KAMET VIET NAM | 越南 | $2.8K |