STARTING TECHNOLOGY SOLUTIONS JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công ty Cổ phần Giải Pháp Công Nghệ Khởi Phong
12
进口笔数
0
出口笔数
$69.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-25
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309555832 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0MS2TJF |
| 成立日期 | 2009-11-12 |
| 联系地址 | 683/14 âu Cơ, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ KHỞI PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 683/14 âu Cơ, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84919201123 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 8 | $60.2K |
| 中国 | 4 | $8.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LUCKY LOTUS CORP ORATION | 中国台湾 | 8 | $60.2K | 通信设备、通信设备零件 |
| SHENZHEN FAISEMI ELECTRONICS LTD | 中国 | 2 | $5.9K | 铝制管件、20W以上固定电阻器 |
| NINGBO PNTEK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $2.8K | 阀门龙头、塑料管件 |
| 2b4a0a8e2c4a0d071f859a1b215fd948 | 1 | $8 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 通信设备 | LUCKY LOTUS CORP ORATION | 中国台湾 | $864 |
| 2025-12-25 | 通信设备 | LUCKY LOTUS CORP ORATION | 中国台湾 | $2.2K |
| 2025-12-25 | 通信设备 | LUCKY LOTUS CORP ORATION | 中国台湾 | $432 |
| 2025-11-27 | 通信设备 | LUCKY LOTUS CORP ORATION | 中国台湾 | $600 |
| 2025-11-27 | 通信设备 | LUCKY LOTUS CORP ORATION | 中国台湾 | $184 |
| 2025-04-21 | 通信设备 | LUCKY LOTUS CORP ORATION | 中国台湾 | $7.7K |
| 2025-04-21 | 通信设备 | LUCKY LOTUS CORP ORATION | 中国台湾 | $960 |
| 2025-04-21 | 通信设备 | LUCKY LOTUS CORP ORATION | 中国台湾 | $700 |
| 2024-12-06 | 通信设备 | LUCKY LOTUS CORP ORATION | 中国台湾 | $336 |
| 2024-12-06 | 通信设备 | LUCKY LOTUS CORP ORATION | 中国台湾 | $196 |