Toan Cau Construction Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 塑料建材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giải Pháp Xây Dựng Toàn Cầu
6
进口笔数
0
出口笔数
$41.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-27
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106775536 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDGY67R6 |
| 成立日期 | 2015-02-11 |
| 联系地址 | Số nhà 42, Đường Tố Hữu, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP XÂY DỰNG TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | TOAN CAU CONSTRUCTION SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 42, Đường Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84996223388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392530 | 塑料建材 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 6 | $37.8K |
| 比利时 | 2 | $1.8K |
| 意大利 | 2 | $550 |
| 希腊 | 2 | $401 |
| 匈牙利 | 1 | $236 |
| 波兰 | 2 | $217 |
| 斯洛伐克 | 1 | $176 |
| 西班牙 | 1 | $70 |
| 奥地利 | 1 | $28 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Schüco International KG | 德国 | 6 | $38.4K | 金属建筑配件、其他塑料建材 |
| Schuco International KG | 比利时 | 1 | $1.6K | 金属建筑配件、贱金属铰链 |
| Schuco International KG | 意大利 | 2 | $550 | 铝制结构体及部件、铝合金型材 |
| Schuco International KG | 希腊 | 2 | $401 | 铝制结构体及部件、金属建筑配件 |
| Schuco International KG | 波兰 | 2 | $187 | 金属建筑配件、非泡沫橡胶密封件 |
| Schuco International KG | 斯洛伐克 | 1 | $176 | 铝制结构体及部件、贱金属锁具零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-27 | 铝合金型材 | SCHÜCO INTERNATIONAL KG | 德国 | $140 |
| 2025-07-30 | 其他塑料制品 | SCHÜCO INTERNATIONAL KG | 德国 | $30 |
| 2025-07-30 | 金属建筑配件 | SCHÜCO INTERNATIONAL KG | 德国 | $202 |
| 2025-07-30 | 金属建筑配件 | SCHÜCO INTERNATIONAL KG | 德国 | $88 |
| 2025-07-30 | 其他硫化橡胶制品 | SCHÜCO INTERNATIONAL KG | 德国 | $208 |
| 2025-07-30 | 金属建筑配件 | SCHÜCO INTERNATIONAL KG | 德国 | $11 |
| 2025-07-30 | 贱金属锁具零件 | SCHÜCO INTERNATIONAL KG | 德国 | $179 |
| 2025-07-30 | 金属建筑配件 | SCHÜCO INTERNATIONAL KG | 德国 | $111 |
| 2025-07-30 | 金属建筑配件 | SCHÜCO INTERNATIONAL KG | 德国 | $203 |
| 2025-07-30 | 塑料建材 | SCHÜCO INTERNATIONAL KG | 德国 | $39 |