Van Ly New Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 鞋靴零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MớI VạN Lý
10
进口笔数
60
出口笔数
$466.8K
进口金额
$1.40M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-09
最近出口
4
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202059937 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFC5EQM2 |
| 成立日期 | 2020-11-27 |
| 联系地址 | Số 57 Km5, Lâm Sản, Phường Sở Dầu, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MỚI VẠN LÝ |
| 企业英文名称 | VAN LY NEW TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 57 Km5, Lâm Sản, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo |
| 电话 | +842253527665 |
| 传真 | 02253527670 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 280200 | 硫磺 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 400129 | 天然橡胶 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 250300 | 非精制硫磺 |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 250300 | 非精制硫磺 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
| 293030 | 有机硫化合物 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $359.5K |
| 中国 | 4 | $34.5K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $30.7K |
| 中国台湾 | 4 | $28.7K |
| 韩国 | 3 | $13.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 50 | $1.25M |
| 中国香港 | 11 | $153.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jia Cheng Sporting Goods Co., Ltd. | 越南 | 7 | $355.2K | 其他塑料制品、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Hong Kong Zhan Jiu Shoe Co., Ltd. | 越南 | 2 | $77.8K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| HONG KONG JIA CHENG GOODS CO LTD | 中国香港 | 1 | $33.9K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| acc7401f33b3813e1d51af49d195bf7f | 1 | $40 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jia Cheng Sporting Goods Co., Ltd. | 越南 | 28 | $658.3K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Outstanding Heroic Ltd. | 越南 | 17 | $475.9K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Outstanding Heroic Ltd. | 中国香港 | 2 | $67.3K | 聚合物基油漆、聚合物胶粘剂 |
| Freedom Trading Co., Inc. | 越南 | 6 | $58.6K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Top Tripod Global Ltd. | 越南 | 2 | $58.3K | 瓦楞纸箱、鞋靴零件 |
| POWER EXCELLENCE INTL LTD | 中国香港 | 1 | $33.9K | 鞋靴零件 |
| Hong Kong Zhan Jiu Shoe Co., Ltd. | 越南 | 1 | $33.6K | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
| CT TNHH VIETSTAR (0801149298) | 中国香港 | 1 | $12.3K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Samil Tongsang 2 Factory Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.8K | 其他塑料制品、鞋靴零件 |
| CTY VIET GLORY (2902020657) | 中国香港 | 1 | $1.6K | 鞋靴零件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | HONG KONG JIA CHENG SPORTING GOODS CO LTD | 越南 | $51.0K |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | HONG KONG JIA CHENG SPORTING GOODS CO LTD | 越南 | $51.0K |
| 2026-01-20 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | HONG KONG JIA CHENG SPORTING GOODS CO LTD | 沙特阿拉伯 | $30.7K |
| 2026-01-06 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | HONG KONG JIA CHENG SPORTING GOODS CO LTD | 越南 | $11.0K |
| 2025-11-03 | 其他塑料制品 | HONG KONG JIA CHENG SPORTING GOODS CO LTD | 越南 | $55.0K |
| 2025-11-03 | 硫磺 | HONG KONG JIA CHENG SPORTING GOODS CO LTD | 中国台湾 | $275 |
| 2025-11-03 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | HONG KONG JIA CHENG SPORTING GOODS CO LTD | 韩国 | $5.4K |
| 2025-11-03 | 二氧化硅 | HONG KONG JIA CHENG SPORTING GOODS CO LTD | 中国 | $490 |
| 2025-11-03 | 橡胶促进剂 | HONG KONG JIA CHENG SPORTING GOODS CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-10-09 | 其他塑料制品 | HONG KONG JIA CHENG SPORTING GOODS CO LTD | 越南 | $55.8K |
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 鞋靴零件 | POWER EXCELLENCE INTL LTD | 中国香港 | $33.9K |
| 2026-04-07 | 鞋靴零件 | Outstanding Heroic Ltd. | 中国香港 | $32.6K |
| 2026-04-07 | 鞋靴零件 | Outstanding Heroic Ltd. | 中国香港 | $7.5K |
| 2026-03-26 | 鞋靴零件 | Outstanding Heroic Ltd. | 中国香港 | $27.2K |
| 2026-03-02 | 鞋靴零件 | HONG KONG JIA CHENG SPORTING GOODS CO LTD | 中国香港 | $14.7K |
| 2026-02-05 | 鞋靴零件 | CTY VIET GLORY (2902020657) | 中国香港 | $1.6K |
| 2026-02-05 | 橡胶塑料鞋件 | CT TNHH VIETSTAR (0801149298) | 中国香港 | $5.8K |
| 2026-02-05 | 鞋靴零件 | CT TNHH VIETSTAR (0801149298) | 中国香港 | $6.5K |
| 2026-01-26 | 鞋靴零件 | HONG KONG JIA CHENG SPORTING GOODS CO LTD | 中国香港 | $4.6K |
| 2026-01-22 | 鞋靴零件 | HONG KONG JIA CHENG SPORTING GOODS CO LTD | 中国香港 | $931 |