A T G I S CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH A T G I S
2
进口笔数
0
出口笔数
$1.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101461082 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTRTF1X4 |
| 成立日期 | 2016-03-19 |
| 联系地址 | Số 454/30 đường Tây Sơn, Phường Quang Trung, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH A T G I S |
| 企业英文名称 | A T G I S COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 454/30 đường Tây Sơn, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai |
| 经营范围 | Lưu ý: Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ và duy trì điều kiện đầu tư kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842563849399 |
| 邮箱 | atgisco.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Fei Chang Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $744 | 通信设备、通信设备零件 |
| Holykell Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $606 | 液体流量计、压力测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 通信设备 | HANGZHOU FEI CHANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $372 |
| 2026-04-13 | 通信设备 | HANGZHOU FEI CHANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $372 |
| 2026-03-10 | 液体流量计 | HOLYKELL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $606 |