Semicon Plus Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 电子用掺杂元素

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SEMICON PLUS

56
进口笔数
12
出口笔数
$310.4K
进口金额
$108.5K
出口金额
2025-09-03
最近进口
2025-09-04
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $44.3K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $44.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.9K · 6 笔出口 $8.9K · 1 笔2024-06进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $40.1K · 7 笔出口 $8.8K · 1 笔2024-08进口 $3.6K · 1 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-09进口 $13.3K · 3 笔出口 $9.1K · 1 笔2024-10进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.3K · 3 笔出口 $8.8K · 1 笔2024-12进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.6K · 1 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-02进口 $17.5K · 3 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-03进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $10.6K · 1 笔2025-05进口 $20.9K · 4 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.7K · 3 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-08进口 $3.6K · 1 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-09进口 $8.6K · 1 笔出口 $9.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $44.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.9K · 6 笔出口 $8.9K · 1 笔2024-06进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $40.1K · 7 笔出口 $8.8K · 1 笔2024-08进口 $3.6K · 1 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-09进口 $13.3K · 3 笔出口 $9.1K · 1 笔2024-10进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.3K · 3 笔出口 $8.8K · 1 笔2024-12进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.6K · 1 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-02进口 $17.5K · 3 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-03进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $10.6K · 1 笔2025-05进口 $20.9K · 4 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.7K · 3 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-08进口 $3.6K · 1 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-09进口 $8.6K · 1 笔出口 $9.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号2301269008
企查查编码QVNHSTD3Y1
成立日期2023-12-19
联系地址Khu Công Nghiệp Yên Phong, Xã Long Châu, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SEMICON PLUS
企业英文名称SEMICON PLUS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Công Nghiệp Yên Phong, Xã Yên Phong, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话0334256998
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381800电子用掺杂元素
340290工业清洁制剂
680421金刚石砂轮
391990自粘塑料片
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
381800电子用掺杂元素

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国36$144.7K
日本12$104.5K
中国台湾8$61.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南12$108.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eleven Electron Co., Ltd.韩国22$128.0K自粘塑料片、8486机器零件
Fine Silicon Mfg (Shanghai) Ltd.中国12$104.5K电子用掺杂元素
KOL Co., Ltd.韩国20$76.8K印刷标签、染色棉针织布
J Materials Co., Ltd.韩国2$1.0K其他化学制剂、其他塑料制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hana Micron Vina Co., Ltd.越南12$108.5K其他电子IC、印刷电路

近期贸易明细

进口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-03电子用掺杂元素FINE SILICON MFG (SHANGHAI) LTD日本$8.6K
2025-08-08电子用掺杂元素KOL CO LTD韩国$3.6K
2025-07-29电子用掺杂元素FINE SILICON MFG (SHANGHAI) LTD日本$8.6K
2025-07-11电子用掺杂元素KOL CO LTD韩国$3.6K
2025-07-04电子用掺杂元素FINE SILICON MFG (SHANGHAI) LTD日本$8.6K
2025-05-28电子用掺杂元素KOL CO LTD韩国$3.6K
2025-05-22电子用掺杂元素ELEVEN ELECTRON CO LTD韩国$5.1K
2025-05-12电子用掺杂元素FINE SILICON MFG (SHANGHAI) LTD日本$8.6K
2025-05-07电子用掺杂元素KOL CO LTD韩国$3.6K
2025-04-23金刚石砂轮ELEVEN ELECTRON CO LTD韩国$1.2K

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-04电子用掺杂元素HANA MICRON VINA CO LTD越南$9.0K
2025-08-01电子用掺杂元素HANA MICRON VINA CO LTD越南$9.0K
2025-07-08电子用掺杂元素HANA MICRON VINA CO LTD越南$9.0K
2025-05-13电子用掺杂元素HANA MICRON VINA CO LTD越南$8.6K
2025-04-02电子用掺杂元素HANA MICRON VINA CO LTD越南$10.6K
2025-02-22电子用掺杂元素HANA MICRON VINA CO LTD越南$8.8K
2025-01-14电子用掺杂元素HANA MICRON VINA CO LTD越南$8.8K
2024-11-04电子用掺杂元素HANA MICRON VINA CO LTD越南$8.8K
2024-09-24电子用掺杂元素HANA MICRON VINA CO LTD越南$9.1K
2024-08-02电子用掺杂元素HANA MICRON VINA CO LTD越南$9.0K

相关企业 · 同类产品

Semicon Plus Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →