Semicon Plus Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 电子用掺杂元素
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SEMICON PLUS
56
进口笔数
12
出口笔数
$310.4K
进口金额
$108.5K
出口金额
2025-09-03
最近进口
2025-09-04
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301269008 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHSTD3Y1 |
| 成立日期 | 2023-12-19 |
| 联系地址 | Khu Công Nghiệp Yên Phong, Xã Long Châu, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEMICON PLUS |
| 企业英文名称 | SEMICON PLUS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Công Nghiệp Yên Phong, Xã Yên Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 0334256998 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381800 | 电子用掺杂元素 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381800 | 电子用掺杂元素 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 36 | $144.7K |
| 日本 | 12 | $104.5K |
| 中国台湾 | 8 | $61.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $108.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eleven Electron Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $128.0K | 自粘塑料片、8486机器零件 |
| Fine Silicon Mfg (Shanghai) Ltd. | 中国 | 12 | $104.5K | 电子用掺杂元素 |
| KOL Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $76.8K | 印刷标签、染色棉针织布 |
| J Materials Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $1.0K | 其他化学制剂、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $108.5K | 其他电子IC、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-03 | 电子用掺杂元素 | FINE SILICON MFG (SHANGHAI) LTD | 日本 | $8.6K |
| 2025-08-08 | 电子用掺杂元素 | KOL CO LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2025-07-29 | 电子用掺杂元素 | FINE SILICON MFG (SHANGHAI) LTD | 日本 | $8.6K |
| 2025-07-11 | 电子用掺杂元素 | KOL CO LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2025-07-04 | 电子用掺杂元素 | FINE SILICON MFG (SHANGHAI) LTD | 日本 | $8.6K |
| 2025-05-28 | 电子用掺杂元素 | KOL CO LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2025-05-22 | 电子用掺杂元素 | ELEVEN ELECTRON CO LTD | 韩国 | $5.1K |
| 2025-05-12 | 电子用掺杂元素 | FINE SILICON MFG (SHANGHAI) LTD | 日本 | $8.6K |
| 2025-05-07 | 电子用掺杂元素 | KOL CO LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2025-04-23 | 金刚石砂轮 | ELEVEN ELECTRON CO LTD | 韩国 | $1.2K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-04 | 电子用掺杂元素 | HANA MICRON VINA CO LTD | 越南 | $9.0K |
| 2025-08-01 | 电子用掺杂元素 | HANA MICRON VINA CO LTD | 越南 | $9.0K |
| 2025-07-08 | 电子用掺杂元素 | HANA MICRON VINA CO LTD | 越南 | $9.0K |
| 2025-05-13 | 电子用掺杂元素 | HANA MICRON VINA CO LTD | 越南 | $8.6K |
| 2025-04-02 | 电子用掺杂元素 | HANA MICRON VINA CO LTD | 越南 | $10.6K |
| 2025-02-22 | 电子用掺杂元素 | HANA MICRON VINA CO LTD | 越南 | $8.8K |
| 2025-01-14 | 电子用掺杂元素 | HANA MICRON VINA CO LTD | 越南 | $8.8K |
| 2024-11-04 | 电子用掺杂元素 | HANA MICRON VINA CO LTD | 越南 | $8.8K |
| 2024-09-24 | 电子用掺杂元素 | HANA MICRON VINA CO LTD | 越南 | $9.1K |
| 2024-08-02 | 电子用掺杂元素 | HANA MICRON VINA CO LTD | 越南 | $9.0K |