Bat Trang Conservation & Tourism Development Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 其他瓷制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Bảo Tồn Và Phát Triển Du Lịch Bát Tràng
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$4.6K
出口金额
—
最近进口
2026-01-28
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105494740 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ2FNKJT |
| 成立日期 | 2011-09-12 |
| 联系地址 | Thôn 2 Bát Tràng, Xã Bát Tràng, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TỒN VÀ PHÁT TRIỂN DU LỊCH BÁT TRÀNG |
| 企业英文名称 | BAT TRANG CONSERVATION AND TOURISM DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn 2 Bát Tràng, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9102 - Hoạt động bảo tồn, bảo tàng 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842438741236 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 170亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 5 | $1.9K |
| 美国 | 4 | $1.1K |
| 新加坡 | 2 | $489 |
| 法国 | 1 | $364 |
| 菲律宾 | 1 | $207 |
| 葡萄牙 | 1 | $184 |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tran Tuyet Nga | 德国 | 1 | $562 | 其他瓷制家用品 |
| Shanghai Imbiss | 德国 | 1 | $490 | 瓷制卫生洁具 |
| Sara Leveen | 美国 | 1 | $427 | 其他瓷制家用品 |
| NHI Deli Restaurant | 德国 | 1 | $371 | 其他瓷制品 |
| Drieux Cecilia | 法国 | 1 | $364 | 其他瓷制品 |
| Lisa Coulson Bowerbird | 新加坡 | 1 | $347 | 其他陶瓷装饰品 |
| LE THI XUAN | 1 | $328 | 瓷餐具、其他瓷制家用品 | |
| Ha Noi House | 美国 | 1 | $293 | 其他瓷制品 |
| Thi Hue Doan | 德国 | 1 | $270 | 瓷餐具 |
| Huy Nguyen Vital's International Group | 美国 | 1 | $242 | 其他瓷制品 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 瓷餐具 | LE THI XUAN | — | $17 |
| 2026-01-28 | 瓷餐具 | LE THI XUAN | — | $35 |
| 2026-01-28 | 其他瓷制家用品 | LE THI XUAN | — | $6 |
| 2026-01-28 | 瓷餐具 | LE THI XUAN | — | $3 |
| 2026-01-28 | 瓷餐具 | LE THI XUAN | — | $7 |
| 2026-01-28 | 其他瓷制家用品 | LE THI XUAN | — | $6 |
| 2026-01-28 | 其他瓷制家用品 | LE THI XUAN | — | $33 |
| 2026-01-28 | 瓷餐具 | LE THI XUAN | — | $9 |
| 2026-01-28 | 其他瓷制家用品 | LE THI XUAN | — | $36 |
| 2026-01-28 | 瓷餐具 | LE THI XUAN | — | $29 |