Suoi Hoa Urban Development & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 空调机零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN Đô THị SUốI HOA
3
进口笔数
0
出口笔数
$307.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300819428 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH7JJAXH |
| 成立日期 | 2014-01-22 |
| 联系地址 | Km 1+200, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Suối Hoa, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ SUỐI HOA |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km 1+200, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7912 - Điều hành tua du lịch 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | 02439756699 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,520亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841590 | 空调机零件 |
| 841950 | 工业热交换器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $241.1K |
| 马来西亚 | 1 | $57.7K |
| 泰国 | 1 | $8.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Appliancz International Inc. | 中国 | 1 | $241.1K | 非制冷空调机、室内香水 |
| 0b417b5f458348968c57d5d7998d2b67 | 1 | $57.7K | ||
| Appliancz International Inc | 泰国 | 1 | $8.9K | 空调机零件、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-29 | 工业热交换器 | NIHON SPINDLE COOLING TOWERS SDN | 马来西亚 | $46.2K |
| 2024-10-29 | 工业热交换器 | NIHON SPINDLE COOLING TOWERS SDN | 马来西亚 | $11.5K |
| 2024-09-30 | 空调机零件 | APPLIANCZ INTERNATIONAL INC | 中国 | $7.9K |
| 2024-09-30 | 空调机零件 | APPLIANCZ INTERNATIONAL INC | 中国 | $11.9K |
| 2024-09-30 | 空调机零件 | APPLIANCZ INTERNATIONAL INC | 中国 | $8.6K |
| 2024-09-30 | 空调机零件 | APPLIANCZ INTERNATIONAL INC | 泰国 | $1.3K |
| 2024-09-30 | 空调机零件 | APPLIANCZ INTERNATIONAL INC | 中国 | $56.4K |
| 2024-09-30 | 空调机零件 | APPLIANCZ INTERNATIONAL INC | 中国 | $6.9K |
| 2024-09-30 | 空调机零件 | APPLIANCZ INTERNATIONAL INC | 中国 | $4.9K |
| 2024-09-30 | 空调机零件 | APPLIANCZ INTERNATIONAL INC | 泰国 | $460 |