Yong Sheng Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI YONG SHENG
1
进口笔数
1
出口笔数
$10.0K
进口金额
$672
出口金额
2023-07-03
最近进口
2025-06-07
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314460350 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8EGRQRA |
| 成立日期 | 2017-06-15 |
| 联系地址 | 20 Duy Tân, Phường 15, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI YONG SHENG |
| 企业英文名称 | YONG SHENG TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 20 Duy Tân, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02839900970 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820220 | 手工带锯条 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 842420 | 喷枪 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $10.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $672 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Fenglang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 聚酯长丝织物、染色化纤长丝布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ju Xiang Co., Ltd. | 越南 | 1 | $672 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、其他催化剂制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-03 | 非旋转气动手工具 | Yiwu Fenglang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $800 |
| 2023-07-03 | 非旋转气动手工具 | Yiwu Fenglang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $800 |
| 2023-07-03 | 可互换冲压工具 | Yiwu Fenglang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $60 |
| 2023-07-03 | 钢铁螺钉螺栓 | Yiwu Fenglang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2023-07-03 | 喷枪 | Yiwu Fenglang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $360 |
| 2023-07-03 | 机床零件附件 | Yiwu Fenglang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2023-07-03 | 可互换冲压工具 | Yiwu Fenglang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $350 |
| 2023-07-03 | 手工带锯条 | Yiwu Fenglang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $480 |
| 2023-07-03 | 钢铁螺钉螺栓 | Yiwu Fenglang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $800 |
| 2023-07-03 | 可互换冲压工具 | Yiwu Fenglang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $450 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-07 | 橡塑模具 | JU XIANG CO LTD | 越南 | $600 |
| 2025-06-07 | 其他塑料制品 | JU XIANG CO LTD | 越南 | $72 |