Giang Van Ly Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 166 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI DịCH Vụ GIANG VạN Lý
166
进口笔数
0
出口笔数
$2.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312204496 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG3MNPG4 |
| 成立日期 | 2013-03-26 |
| 联系地址 | 97A Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GIANG VẠN LÝ |
| 企业英文名称 | GIANG VAN LY TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 97A Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với các dự án đã được cấp giấy phép đầu tư/giấy chứng nhận đầu tư/giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (nếu có), Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện theo đúng các điều kiện quy định tại các tài liệu này. 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 02839254876 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200290 | 加工番茄制品 |
| 151550 | 芝麻油 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 081340 | 其他干果 |
| 200390 | 其他加工蘑菇 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 080299 | 其他食用坚果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 164 | $2.00M |
| 美国 | 2 | $77.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Guangwanggu Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 20 | $473.1K | 干杂蘑菇、干香菇 |
| Yantai Zhenzhu Longkou Vermicelli Co., Ltd. | 中国 | 42 | $454.1K | 制备面食 |
| Cangzhou Liao Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $134.9K | 其他干果 |
| Xiangyang Jiulian Food Co., Ltd. | 中国 | 10 | $123.4K | 干木耳、干杂蘑菇 |
| Guangdong Sky Bright Group Co., Ltd. | 中国 | 10 | $119.3K | 混合调味料、己二酸化合物 |
| Jiaxing Sanzhenzhai Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 14 | $104.5K | 加工番茄制品、番茄调味汁 |
| Zhangzhou Wanshili Canned Food Co., Ltd. | 中国 | 7 | $74.2K | 保藏伞菌菇、其他加工蘑菇 |
| Xiamen Great Life Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $53.7K | 食用海藻、其他加工水果 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $51.7K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Fujian Newmark Industrial Co., Ltd. | 中国 | 7 | $39.7K | 铝制管件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 166)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 芝麻油 | GUANGDONG SKY BRIGHT GROUP CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-04-16 | 芝麻油 | GUANGDONG SKY BRIGHT GROUP CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-04-13 | 制备面食 | YANTAI ZHENZHU LONGKOU VERMICELLI CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-13 | 制备面食 | YANTAI ZHENZHU LONGKOU VERMICELLI CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-03 | 制备面食 | YANTAI ZHENZHU LONGKOU VERMICELLI CO LTD | 中国 | $18.5K |
| 2026-04-03 | 制备面食 | YANTAI ZHENZHU LONGKOU VERMICELLI CO LTD | 中国 | $18.5K |
| 2026-03-27 | 其他干果 | CANGZHOU LIAO TRADING CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-03-27 | 其他干果 | CANGZHOU LIAO TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-24 | 加工番茄制品 | JIAXING SANZHENZHAI TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-03-20 | 干杂蘑菇 | GUTIAN HUILONG FOOD CO LTD | 中国 | $8.7K |