3A Mfg. & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và SảN XUấT 3A
33
进口笔数
0
出口笔数
$1.97M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-10
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901086147 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP6EA9HR |
| 成立日期 | 2020-09-16 |
| 联系地址 | Lô số CN2-6, Khu công nghiệp Minh Quang, Phường Bạch Sam, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT 3A |
| 企业英文名称 | 3A MANUFACTURING AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô số CN2-6, Khu công nghiệp Minh Quang, Phường Thượng Hồng, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +84353895566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 760310 | 铝粉 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 390761 | 初级形态PET |
| 392330 | 塑料容器 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 847710 | 注塑机 |
| 847730 | 吹塑机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 17 | $1.61M |
| 中国 | 15 | $341.7K |
| 韩国 | 1 | $21.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIL Holding Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $1.51M | 其他化学制剂、铝粉 |
| e3923c0cfbf0a67d8d47d4fc84eed134 | 1 | $98.0K | ||
| Axis Petrochem Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $59.4K | 非石油润滑油添加剂、非轻质石油 |
| An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $53.5K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Guangxi Orient Prosperity Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.0K | 水泥熟料、其他纤维素醚 |
| Taizhou Huangyan Super Mould Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.1K | 橡塑模具、非注塑模具 |
| Taizhou Shunke Moulding Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.6K | 塑料容器、塑料封口件 |
| China-Base Ningbo Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.0K | 其他塑料制品、LED圣诞灯串 |
| Taizhou Super Global Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $31.8K | 吹塑机、橡塑模具 |
| Taizhou Zego Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.4K | 吹塑机、塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-10 | 其他化学制剂 | — | 美国 | $98.0K |
| 2025-12-31 | 其他化学制剂 | VIL HOLDING CO PTE LTD | 美国 | $195.9K |
| 2025-12-24 | 其他化学制剂 | AXIS PETROCHEM PTE. LTD. | 中国 | $12.4K |
| 2025-11-05 | 橡塑模具 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $6.8K |
| 2025-10-16 | 初级形态PET | AN THANH BICSOL SINGAPORE PTE. LTD. | 中国 | $53.5K |
| 2025-08-12 | 橡塑模具 | TAIZHOU SUPER GLOBAL TRADING CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-07-23 | 吹塑机 | TAIZHOU ZEGO MACHINE CO LTD | 中国 | $24.4K |
| 2025-07-23 | 吹塑机 | TAIZHOU ZEGO MACHINE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-07-02 | 其他油类添加剂 | AXIS PETROCHEM PTE. LTD. | 中国 | $46.9K |
| 2025-06-16 | 其他化学制剂 | VIL HOLDING CO PTE LTD | 美国 | $98.0K |