HUNG TRI BLUE ENERGY CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 氮
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Năng Lượng Xanh Hưng Trí
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$10.9K
出口金额
—
最近进口
2025-12-27
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309116112 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC8NXHMJ |
| 成立日期 | 2009-07-17 |
| 联系地址 | 51 Trần Phú, Phường 04, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG XANH HƯNG TRÍ |
| 企业英文名称 | HUNG TRI BLUE ENERGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 51 Trần Phú, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842838352741 |
| 邮箱 | pt_huan@hungtri.com |
| 传真 | 0838355550 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280430 | 氮 |
| 382761 | 含三氟乙烷氢氟烃混合物 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 902620 | 压力测量仪 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $10.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | 1 | $9.6K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $909 | 铝合金板材、螺纹螺母 |
| CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM (DNCX MST:3700778993) | 越南 | 1 | $205 | 氮、含三氟乙烷氢氟烃混合物 |
| CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | 1 | $166 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-27 | 制冷压缩机 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $9.6K |
| 2024-12-10 | 内燃机滤油器 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $401 |
| 2024-12-10 | 内燃机滤油器 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $508 |
| 2024-07-18 | 含三氟乙烷氢氟烃混合物 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM (DNCX MST:3700778993) | 越南 | $107 |
| 2024-07-18 | 液体过滤机械 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM (DNCX MST:3700778993) | 越南 | $18 |
| 2024-07-18 | 氮 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM (DNCX MST:3700778993) | 越南 | $59 |
| 2024-07-18 | 压力测量仪 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM (DNCX MST:3700778993) | 越南 | $21 |
| 2024-07-16 | 氮 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $59 |
| 2024-07-16 | 含三氟乙烷氢氟烃混合物 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $107 |