Artemia Pacific Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 不可食水生动物产品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Artemia Pacific
51
进口笔数
1
出口笔数
$14.11M
进口金额
$10
出口金额
2026-04-06
最近进口
2025-12-02
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201671446 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB7PM9PR |
| 成立日期 | 2015-12-31 |
| 联系地址 | Số 02 Nguyễn Cao, Phường Vĩnh Hải, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ARTEMIA PACIFIC |
| 企业英文名称 | ARTEMIA PACIFIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 02 Nguyễn Cao, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02586505588 |
| 邮箱 | artemiapacific@gmail.com |
| 传真 | 02583831686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 701310 | 玻璃陶瓷餐具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $10.07M |
| 美国 | 8 | $3.33M |
| 俄罗斯 | 8 | $654.9K |
| 泰国 | 4 | $59.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 1 | $10 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningxia Spring International Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $5.86M | 不可食水生动物产品 |
| All Aquaria LLC | 美国 | 7 | $3.33M | 不可食水生动物产品 |
| Wudi County Meitai Aquatic Products Co., Ltd. | 中国 | 11 | $3.13M | 不可食水生动物产品 |
| Xinjiang Yangguang Xiyue Biology Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $548.0K | 不可食水生动物产品 |
| Binzhou Evergreen Aquaculture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $536.9K | 不可食水生动物产品 |
| ARSAL | 俄罗斯 | 3 | $268.7K | 不可食水生动物产品、其他无机碱 |
| OOO ARSAL | 俄罗斯 | 2 | $198.3K | 不可食水生动物产品 |
| ARSAL LLC | 俄罗斯 | 2 | $117.5K | 不可食水生动物产品、其他无机碱 |
| 000 ARSAL | 俄罗斯 | 1 | $70.4K | 不可食水生动物产品 |
| White Crane Aqua Tech Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $38.8K | 猫狗饲料、其他杀鼠剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Md. Nurul Islam | 孟加拉国 | 1 | $10 | 其他家用电动热器、铸铁家用器具 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 猫狗饲料 | White Crane Aqua Tech Co., Ltd. | 泰国 | $5.4K |
| 2026-04-06 | 毒素及微生物培养物 | White Crane Aqua Tech Co., Ltd. | 泰国 | $911 |
| 2026-04-06 | 毒素及微生物培养物 | White Crane Aqua Tech Co., Ltd. | 泰国 | $911 |
| 2026-04-06 | 猫狗饲料 | White Crane Aqua Tech Co., Ltd. | 泰国 | $5.4K |
| 2026-03-13 | 不可食水生动物产品 | ARSAL LLC | 俄罗斯 | $70.5K |
| 2026-03-11 | 不可食水生动物产品 | BINZHOU EVERGREEN AQUACULTURE CO LTD | 中国 | $150.7K |
| 2026-03-11 | 不可食水生动物产品 | BINZHOU EVERGREEN AQUACULTURE CO LTD | 中国 | $654 |
| 2026-03-11 | 不可食水生动物产品 | BINZHOU EVERGREEN AQUACULTURE CO LTD | 中国 | $130.6K |
| 2026-02-06 | 不可食水生动物产品 | WUDI COUNTY MEITAI AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $360.0K |
| 2026-01-27 | 不可食水生动物产品 | NINGXIA SPRING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $720.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 猫狗饲料 | MD NURUL ISLAM | 孟加拉国 | $10 |