Bilicom Vietnam Manufacture & Commercial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI BILICOM VIệT NAM
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$235.0K
出口金额
—
最近进口
2024-01-19
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401749597 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWJ06NJ8 |
| 成立日期 | 2016-03-25 |
| 联系地址 | Số 2B Nguyễn Lữ, Phường Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI BILICOM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BILICOM VIETNAM MANUFACTURE AND COMMERCIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 电话 | 0905648506 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 850162 | 75-375千伏安交流发电机 |
| 850163 | 375-750千伏安交流发电机 |
| 850164 | 750kVA以上交流发电机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 利比里亚 | 3 | $235.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STT Heavy Mineral Resources Ltd. | 利比里亚 | 1 | $151.1K | 机械密封件、硬质PVC管 |
| STT Heavy Mineral Resource Ltd. | 利比里亚 | 2 | $84.0K | 塑料管件、金属增强橡胶管 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-19 | 土方机械零件 | STT HEAVY MINERAL RESOURCE LTD | 利比里亚 | $557 |
| 2024-01-19 | 热轧钢板 | STT HEAVY MINERAL RESOURCE LTD | 利比里亚 | $2.8K |
| 2024-01-19 | 75-375千伏安交流发电机 | STT HEAVY MINERAL RESOURCE LTD | 利比里亚 | $1.8K |
| 2024-01-19 | 热轧钢板 | STT HEAVY MINERAL RESOURCE LTD | 利比里亚 | $2.1K |
| 2024-01-19 | 750kVA以上交流发电机 | STT HEAVY MINERAL RESOURCE LTD | 利比里亚 | $7.8K |
| 2024-01-19 | LED光伏照明装置 | STT HEAVY MINERAL RESOURCE LTD | 利比里亚 | $262 |
| 2024-01-19 | 其他离心泵 | STT HEAVY MINERAL RESOURCE LTD | 利比里亚 | $1.2K |
| 2024-01-19 | 其他离心泵 | STT HEAVY MINERAL RESOURCE LTD | 利比里亚 | $38.2K |
| 2024-01-19 | 375-750千伏安交流发电机 | STT HEAVY MINERAL RESOURCE LTD | 利比里亚 | $1.7K |
| 2023-11-15 | 非电照明器具 | STT HEAVY MINERAL RESOURCES LTD | 利比里亚 | $597 |