Hong Duc Medical Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Y HọC HồNG ĐứC
35
进口笔数
0
出口笔数
$364.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-04
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102290795 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS69HTRB |
| 成立日期 | 2007-06-13 |
| 联系地址 | 246 Phố Huế, Phường Phố Huế, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y HỌC HỒNG ĐỨC |
| 企业英文名称 | HONG DUC MEDICAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 246 Phố Huế, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5310 - Bưu chính 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842439454688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330420 | 眼妆品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 35 | $364.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alofarm Farmacja Polska Sp. z o.o. | 波兰 | 18 | $160.4K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Eveline Cosmetics Distribution Sp. z o.o. | 波兰 | 9 | $103.1K | 其他护肤品、眼妆品 |
| Ichem Sp. z o.o. | 波兰 | 3 | $41.8K | 其他食品制剂、其他植物提取物 |
| Polski Lek Sp. z o.o. | 波兰 | 3 | $35.4K | 其他食品制剂 |
| Polfarmex S.A. | 波兰 | 2 | $24.1K | 其他零售药品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-04 | 其他食品制剂 | ICHEM SP Z O O | 波兰 | $13.5K |
| 2025-10-31 | 其他护肤品 | EVELINE COSMETICS DYSTRYBUCJA SP Z O O SP K | 波兰 | $428 |
| 2025-10-31 | 洗发剂 | Eveline Cosmetics Distribution Sp. z o.o. | 波兰 | $353 |
| 2025-10-31 | 其他护肤品 | EVELINE COSMETICS DYSTRYBUCJA SP Z O O SP K | 波兰 | $214 |
| 2025-10-31 | 其他芳香制剂 | EVELINE COSMETICS DYSTRYBUCJA SP Z O O SP K | 波兰 | $200 |
| 2025-10-31 | 皮肤清洁剂 | EVELINE COSMETICS DYSTRYBUCJA SP Z O O SP K | 波兰 | $214 |
| 2025-10-31 | 其他芳香制剂 | EVELINE COSMETICS DYSTRYBUCJA SP Z O O SP K | 波兰 | $2.1K |
| 2025-10-31 | 其他护肤品 | EVELINE COSMETICS DYSTRYBUCJA SP Z O O SP K | 波兰 | $357 |
| 2025-10-31 | 其他护肤品 | Eveline Cosmetics Distribution Sp. z o.o. | 波兰 | $5.4K |
| 2025-10-31 | 皮肤清洁剂 | EVELINE COSMETICS DYSTRYBUCJA SP Z O O SP K | 波兰 | $630 |