Shuttle Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Con Thoi

33
进口笔数
0
出口笔数
$833.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-28
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $96.5K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $96.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $63.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $57.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $62.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $95.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $87.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $77.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $32.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $57.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $39.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $31.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $47.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $96.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $63.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $57.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $62.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $95.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $87.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $77.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $32.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $57.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $39.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $31.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $47.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101023282
企查查编码QVN2QA043G
成立日期2000-05-16
联系地址Số 70 Võ Thị Sáu, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CON THOI
企业英文名称Shuttle Company Limited.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址HD03-38, Khu đô thị Vinhomes Riverside 2, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
电话+84903232629
邮箱shuttle@hn.vnn.vn
传真0246251775
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
391000初级硅氧烷
340399其他润滑剂
845130熨烫机
340249其他有机表面活性剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡18$703.7K
中国11$83.0K
澳大利亚2$31.7K
阿曼1$15.4K
美国1$2

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Union Oil Chem Trading Pte. Ltd.新加坡14$536.0K非轻质石油、天然沥青
Kismat Petroleum Trading Pte. Ltd.新加坡6$199.4K非轻质石油、其他煤焦油
Anhui Zinca Silicone Technologies Co., Ltd.中国7$58.6K初级硅氧烷、其他有机无机化合物
Jiangsu Taifeng Machinery Mfg. Co., Ltd.中国2$21.1K熨烫机
RLS Petrochem Lubricants LLC阿曼1$15.4K其他煤焦油、非轻质石油
Wuhan Bright Chemical Co., Ltd.中国2$3.3K初级硅氧烷、其他润滑剂
Chemours Belgium Bvba比利时1$2聚四氟乙烯、水性聚合物涂料

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-28非轻质石油UNION OIL CHEM TRADING PTE LTD新加坡$47.5K
2025-12-01非轻质石油RLS PETROCHEM LUBRICANTS LLC阿曼$15.4K
2025-07-11初级硅氧烷ANHUI ZINCA SILICONE TECHNOLOGIES CO. LTD中国$10.6K
2025-06-09非轻质石油UNION OIL CHEM TRADING PTE LTD新加坡$31.4K
2025-05-13初级硅氧烷ANHUI ZINCA SILICONE TECHNOLOGIES CO., LTD中国$9.3K
2025-05-06非轻质石油UNION OIL CHEM TRADING PTE LTD新加坡$30.4K
2025-02-24非轻质石油UNION OIL CHEM TRADING PTE LTD新加坡$47.5K
2025-02-18初级硅氧烷ANHUI ZINCA SILICONE TECHNOLOGIES CO., LTD中国$9.5K
2025-01-02非轻质石油UNION OIL CHEM TRADING PTE LTD新加坡$32.2K
2024-11-15初级硅氧烷ANHUI ZINCA SILICONE TECHNOLOGIES CO., LTD中国$10.1K

相关企业 · 同类产品

Shuttle Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →