Shuttle Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Con Thoi
33
进口笔数
0
出口笔数
$833.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101023282 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2QA043G |
| 成立日期 | 2000-05-16 |
| 联系地址 | Số 70 Võ Thị Sáu, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CON THOI |
| 企业英文名称 | Shuttle Company Limited. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | HD03-38, Khu đô thị Vinhomes Riverside 2, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 电话 | +84903232629 |
| 邮箱 | shuttle@hn.vnn.vn |
| 传真 | 0246251775 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 18 | $703.7K |
| 中国 | 11 | $83.0K |
| 澳大利亚 | 2 | $31.7K |
| 阿曼 | 1 | $15.4K |
| 美国 | 1 | $2 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Union Oil Chem Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $536.0K | 非轻质石油、天然沥青 |
| Kismat Petroleum Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $199.4K | 非轻质石油、其他煤焦油 |
| Anhui Zinca Silicone Technologies Co., Ltd. | 中国 | 7 | $58.6K | 初级硅氧烷、其他有机无机化合物 |
| Jiangsu Taifeng Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.1K | 熨烫机 |
| RLS Petrochem Lubricants LLC | 阿曼 | 1 | $15.4K | 其他煤焦油、非轻质石油 |
| Wuhan Bright Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.3K | 初级硅氧烷、其他润滑剂 |
| Chemours Belgium Bvba | 比利时 | 1 | $2 | 聚四氟乙烯、水性聚合物涂料 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 非轻质石油 | UNION OIL CHEM TRADING PTE LTD | 新加坡 | $47.5K |
| 2025-12-01 | 非轻质石油 | RLS PETROCHEM LUBRICANTS LLC | 阿曼 | $15.4K |
| 2025-07-11 | 初级硅氧烷 | ANHUI ZINCA SILICONE TECHNOLOGIES CO. LTD | 中国 | $10.6K |
| 2025-06-09 | 非轻质石油 | UNION OIL CHEM TRADING PTE LTD | 新加坡 | $31.4K |
| 2025-05-13 | 初级硅氧烷 | ANHUI ZINCA SILICONE TECHNOLOGIES CO., LTD | 中国 | $9.3K |
| 2025-05-06 | 非轻质石油 | UNION OIL CHEM TRADING PTE LTD | 新加坡 | $30.4K |
| 2025-02-24 | 非轻质石油 | UNION OIL CHEM TRADING PTE LTD | 新加坡 | $47.5K |
| 2025-02-18 | 初级硅氧烷 | ANHUI ZINCA SILICONE TECHNOLOGIES CO., LTD | 中国 | $9.5K |
| 2025-01-02 | 非轻质石油 | UNION OIL CHEM TRADING PTE LTD | 新加坡 | $32.2K |
| 2024-11-15 | 初级硅氧烷 | ANHUI ZINCA SILICONE TECHNOLOGIES CO., LTD | 中国 | $10.1K |