STH Vietnam Logistics & Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 3公斤内绿茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIAO NHậN Và THươNG MạI STH VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$149.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301174363 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF6V1Q2G |
| 成立日期 | 2021-04-23 |
| 联系地址 | Khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VÀ THƯƠNG MẠI STH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | STH VIET NAM LOGISTICS AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84911230086 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 842833 | 皮带输送机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $149.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Jinye Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80.1K | 皮带输送机 |
| Guizhou Qianzhiling Ecological Tea Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $69.2K | 3公斤内绿茶、3公斤内红茶 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-26 | 皮带输送机 | GUANGDONG JINYE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-04-26 | 皮带输送机 | GUANGDONG JINYE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $72.4K |
| 2024-10-15 | 3公斤内红茶 | GUIZHOU QIANZHILING ECOLOGICAL TEA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $34.6K |
| 2024-10-15 | 3公斤内绿茶 | GUIZHOU QIANZHILING ECOLOGICAL TEA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $34.6K |