HTN Trading & Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 公交卡车轮胎

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI HTN

16
进口笔数
0
出口笔数
$210.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-11
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号2700945963
企查查编码QVNSMDGSR2
成立日期2022-08-22
联系地址SN 46, đường Cống Long, phố Chu Văn An, Phường Nam Bình, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI HTN
企业英文名称HTN TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址SN 46, đường Cống Long, phố Chu Văn An, Phường Hoa Lư, Ninh Bình
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
电话0975594722
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401120公交卡车轮胎
401310车辆内胎

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国16$210.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TNR International Co., Ltd.中国13$172.6K公交卡车轮胎、工业充气轮胎
Qingdao Aufine Tyre Co., Ltd.中国3$37.6K公交卡车轮胎、工业充气轮胎

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-11公交卡车轮胎TNR INTERNATIONAL CO., LTD中国$420
2023-07-11公交卡车轮胎TNR INTERNATIONAL CO LTD中国$900
2023-07-11公交卡车轮胎TNR INTERNATIONAL CO., LTD中国$2.9K
2023-07-11公交卡车轮胎TNR INTERNATIONAL CO., LTD中国$820
2023-07-11公交卡车轮胎TNR INTERNATIONAL CO LTD中国$900
2023-07-11公交卡车轮胎TNR INTERNATIONAL CO., LTD中国$2.4K
2023-07-11公交卡车轮胎TNR INTERNATIONAL CO LTD中国$1.5K
2023-07-11公交卡车轮胎TNR INTERNATIONAL CO LTD中国$780
2023-07-11公交卡车轮胎TNR INTERNATIONAL CO., LTD中国$480
2023-07-05公交卡车轮胎TNR INTERNATIONAL CO., LTD中国$780

相关企业 · 同类产品

HTN Trading & Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →