Trung Viet Phuc Hung Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 鲜大蒜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI PHúC HưNG TRUNG VIệT
114
进口笔数
0
出口笔数
$10.67M
进口金额
$0
出口金额
2023-07-11
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317460006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV3FU2SK |
| 成立日期 | 2022-09-06 |
| 联系地址 | 1870/1/98/1A/37 Tỉnh Lộ 10, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÚC HƯNG TRUNG VIỆT |
| 企业英文名称 | TRUNG VIET PHUC HUNG TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1870/1/98/1A/37 Tỉnh Lộ 10, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84965801370 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 114 | $10.67M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Chunxian Agricultural Technology Co., Ltd. | 中国 | 39 | $4.54M | 鲜马铃薯、鲜大蒜 |
| Jinxiang County Xinyuan Agricultural Trade Co., Ltd. | 中国 | 20 | $3.29M | 鲜大蒜、鲜洋葱青葱 |
| Hongyuan Xintai Import & Export Trade (Jinxiang) Co., Ltd. | 中国 | 21 | $997.6K | 鲜大蒜 |
| Jinxiang Changxin Refrigeration Co., Ltd. | 中国 | 12 | $823.3K | 鲜大蒜、鲜洋葱青葱 |
| Chengwu County Yimu Sanfen Land Agricultural & Sideline Products Co., Ltd. | 中国 | 7 | $417.6K | 鲜大蒜、鲜洋葱青葱 |
| Jinxiang County Xintai Runcheng Agricultural Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $255.2K | 鲜大蒜 |
| Jinxiang Haoding Agricultural Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $162.4K | 鲜大蒜、鲜洋葱青葱 |
| Linyi Wanxing International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $69.6K | 鲜大蒜 |
| The Longfengtai Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.4K | 鲜大蒜、胡萝卜和萝卜 |
| Xiamen King Forever Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.2K | 鲜大蒜 |
近期贸易明细
进口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-11 | 鲜大蒜 | CHENGWU COUNTY YIMU SANFEN LAND AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCTS CO | 中国 | $23.2K |
| 2023-07-10 | 鲜大蒜 | JINXIANG COUNTY XINYUAN AGRICULTURAL TRADE CO LTD | 中国 | $58.0K |
| 2023-07-07 | 鲜大蒜 | HONGYUAN XINTAI IMPORT & EXPORT TRADE (JINXIANG) CO.LTD | 中国 | $23.2K |
| 2023-07-07 | 鲜大蒜 | LINYI WANXING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $23.2K |
| 2023-07-06 | 鲜大蒜 | JINXIANG HAODING AGRICULTURAL TRADE CO LTD | 中国 | $58.0K |
| 2023-07-03 | 鲜大蒜 | DONGXING CITY PENGJING TRADING CO LTD | 中国 | $23.2K |
| 2023-06-29 | 鲜大蒜 | CHENGWU COUNTY YIMU SANFEN LAND AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCTS CO | 中国 | $92.8K |
| 2023-06-29 | 鲜大蒜 | HONGYUAN XINTAI IMPORT & EXPORT TRADE (JINXIANG) CO.LTD | 中国 | $46.4K |
| 2023-06-29 | 鲜大蒜 | JINXIANG COUNTY XINTAI RUNCHENG AGRICULTURAL TRADE CO LTD | 中国 | $46.4K |
| 2023-06-29 | 鲜大蒜 | JIANGSU CHUNXIAN AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $174.0K |