Lai Loi Quan Trading & Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 车辆制动零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Lại Lợi Quân
4
进口笔数
0
出口笔数
$57.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201561541 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9Y7BSVE |
| 成立日期 | 2014-06-23 |
| 联系地址 | Số 26/12 Trần Khánh Dư, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU LẠI LỢI QUÂN |
| 企业英文名称 | LAI LOI QUAN TRADING AND EXPORT IMPORT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 16, Ngõ 44 đường Trần Khánh Dư, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0710 - Khai thác quặng sắt 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84394567362 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830230 | 车辆金属配件 |
| 841391 | 泵零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $57.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhuji Hanjia Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $40.6K | 纱线花边制造机、其他钢弹簧 |
| Zhuji Wanbo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.4K | 车辆制动零件、液压气压阀门 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-08 | 金属增强橡胶管 | Zhuji Hanjia Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-06-08 | 泵零件 | Zhuji Hanjia Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.9K |
| 2026-06-08 | 泵零件 | Zhuji Hanjia Trading Co., Ltd. | 中国 | $798 |
| 2026-06-08 | 其他车辆零件 | Zhuji Hanjia Trading Co., Ltd. | 中国 | $684 |
| 2026-06-08 | 泵零件 | Zhuji Hanjia Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-08 | 泵零件 | Zhuji Hanjia Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-08 | 车辆离合器 | Zhuji Hanjia Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-06-08 | 车辆制动零件 | Zhuji Hanjia Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-08 | 其他车辆零件 | Zhuji Hanjia Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2025-10-01 | 车辆金属配件 | ZHUJI HANJIA TRADING CO LTD | 中国 | $198 |