Khai Minh Trade Mechanical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 合金钢棒材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí - THươNG MạI KHảI MINH
14
进口笔数
8
出口笔数
$1.00M
进口金额
$147.3K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-01-06
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101337553 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX2KDBPT |
| 成立日期 | 2003-02-24 |
| 联系地址 | Cụm Công Nghiệp Quất Động, Xã Quất Động, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ - THƯƠNG MẠI KHẢI MINH |
| 企业英文名称 | KHAI MINH TRADE - MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm Công Nghiệp Quất Động, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Bằng Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp này, Cơ quan đăng ký kinh doanh chỉ chứng nhận việc Quý doanh nghiệp có đăng ký các ngành nghề kinh doanh và các thông tin nêu trên. Doanh nghiệp chịu trách nhiệm trước pháp luật về các thông tin đã đăng ký; Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề sau khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật và sau khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép, đồng thời chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật. 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +842422180237 |
| 传真 | 0433851784 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 730490 | 无缝钢管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843290 | 土壤机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $1.00M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 7 | $147.0K |
| 泰国 | 1 | $270 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Special Iron & Steel Co., Ltd. | 中国 | 12 | $932.9K | 热轧钢条<14mm、合金钢棒材 |
| Changshu Fengyang Special Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.8K | 合金钢棒材、不锈钢圆棒 |
| Liaocheng Uniondrill Rock Drilling Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 岩石钻具、空心钻钢 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT YANMAR DIESEL INDONESIA | 印度尼西亚 | 7 | $147.0K | 柴油机零件、其他车辆零件 |
| Chockchai Agricultural Machinery Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $270 | 土壤机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 合金钢棒材 | QINGDAO SPECIAL IRON & STEEL CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-03-26 | 合金钢棒材 | QINGDAO SPECIAL IRON & STEEL CO LTD | 中国 | $35.8K |
| 2026-03-26 | 合金钢棒材 | QINGDAO SPECIAL IRON & STEEL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-26 | 合金钢棒材 | QINGDAO SPECIAL IRON & STEEL CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-03-26 | 合金钢棒材 | QINGDAO SPECIAL IRON & STEEL CO LTD | 中国 | $26.2K |
| 2025-11-11 | 合金钢棒材 | QINGDAO SPECIAL IRON & STEEL CO., LTD. | 中国 | $6.6K |
| 2025-11-11 | 合金钢棒材 | QINGDAO SPECIAL IRON & STEEL CO., LTD. | 中国 | $23.3K |
| 2025-11-11 | 合金钢棒材 | QINGDAO SPECIAL IRON & STEEL CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2025-11-11 | 合金钢棒材 | QINGDAO SPECIAL IRON & STEEL CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2025-11-11 | 合金钢棒材 | QINGDAO SPECIAL IRON & STEEL CO., LTD. | 中国 | $4.3K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 土壤机械零件 | PT YANMAR DIESEL INDONESIA | 印度尼西亚 | $21.0K |
| 2025-09-11 | 土壤机械零件 | PT YANMAR DIESEL INDONESIA | 印度尼西亚 | $21.0K |
| 2025-03-26 | 土壤机械零件 | PT YANMAR DIESEL INDONESIA | 印度尼西亚 | $21.0K |
| 2024-07-18 | 土壤机械零件 | PT YANMAR DIESEL INDONESIA | 印度尼西亚 | $21.0K |
| 2024-04-22 | 土壤机械零件 | PT YANMAR DIESEL INDONESIA | 印度尼西亚 | $21.0K |
| 2024-02-27 | 土壤机械零件 | CHOCKCHAI AGRICULTURAL MACHINERY CO LTD | 泰国 | $270 |
| 2023-09-07 | 土壤机械零件 | PT YANMAR DIESEL INDONESIA | 印度尼西亚 | $21.0K |
| 2023-06-19 | 土壤机械零件 | PT YANMAR DIESEL INDONESIA | 印度尼西亚 | $21.0K |