MEC Viet Nam Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 高压开关
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư MEC VIệT NAM
34
进口笔数
3
出口笔数
$7.95M
进口金额
$38.8K
出口金额
2026-01-13
最近进口
2025-08-11
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107604050 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJNYUEE5 |
| 成立日期 | 2016-10-20 |
| 联系地址 | Số 10C, ngách 63/56, Phố Trần Quốc Vượng, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MEC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MEC VIET NAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10C, ngách 63/56, Phố Trần Quốc Vượng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84902285389 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853530 | 高压开关 |
| 853521 | 高压断路器 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853530 | 高压开关 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 13 | $4.68M |
| 韩国 | 19 | $3.22M |
| 中国 | 2 | $46.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $21.9K |
| 韩国 | 2 | $16.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Y & W Engineering & Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $4.68M | 仪表零件及附件、钢铁螺钉螺栓 |
| EN TECH Inc. | 韩国 | 18 | $3.22M | 高压开关、高压控制板 |
| People Electric Appliance Group Zhejiang Import & Export Corp. | 中国 | 2 | $46.8K | 自动断路器、1kVA以下变压器 |
| PNC Technologies Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $110 | 电力控制板、高压控制板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Y & W Engineering & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.9K | 高压开关、高压继电器 |
| EN TECH Inc. | 韩国 | 2 | $16.8K | 高压开关 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 高压继电器 | Y & W ENGINEERING & TRADING CO LTD | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2026-01-13 | 电器装置零件 | Y & W ENGINEERING & TRADING CO LTD | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2025-12-03 | 高压断路器 | Y & W ENGINEERING & TRADING CO LTD | 澳大利亚 | $186.0K |
| 2025-10-23 | 高压开关 | EN TECH INC | 韩国 | $2.0K |
| 2025-10-23 | 高压开关 | EN TECH INC | 韩国 | $1.7K |
| 2025-10-23 | 高压开关 | EN TECH INC | 韩国 | $2.0K |
| 2025-10-23 | 高压开关 | EN TECH INC | 韩国 | $2.0K |
| 2025-10-23 | 高压开关 | EN TECH INC | 韩国 | $2.0K |
| 2025-10-23 | 高压开关 | EN TECH INC | 韩国 | $2.0K |
| 2025-10-09 | 高压开关 | EN TECH INC | 韩国 | $217.6K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-11 | 高压开关 | EN TECH INC | 韩国 | $2.0K |
| 2025-08-11 | 高压开关 | EN TECH INC | 韩国 | $2.0K |
| 2025-08-11 | 高压开关 | EN TECH INC | 韩国 | $2.0K |
| 2025-08-11 | 高压开关 | EN TECH INC | 韩国 | $1.7K |
| 2025-08-11 | 高压开关 | EN TECH INC | 韩国 | $2.0K |
| 2025-08-11 | 高压开关 | EN TECH INC | 韩国 | $2.0K |
| 2025-03-12 | 电器装置零件 | Y & W ENGINEERING & TRADING CO LTD | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2025-03-12 | 高压开关 | Y & W ENGINEERING & TRADING CO LTD | 澳大利亚 | $9.8K |
| 2025-03-12 | 高压继电器 | Y & W ENGINEERING & TRADING CO LTD | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2025-03-12 | 高压开关 | Y & W ENGINEERING & TRADING CO LTD | 澳大利亚 | $9.5K |