Azmarine Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 非LED电灯装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ AZMARINE
88
进口笔数
0
出口笔数
$202.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
50
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317196048 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3U1XK0A |
| 成立日期 | 2022-03-11 |
| 联系地址 | The Verosa Park, 39 Đường số 10, Khu phố 2, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AZMARINE |
| 企业英文名称 | AZMARINE TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | The Verosa Park, 39 Đường số 10, Khu phố 2, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84938697839 |
| 邮箱 | sales@azmarine.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 630720 | 救生衣 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902000 | 呼吸器具 |
| 890790 | 浮动结构 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 852691 | 无线电导航仪 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 24 | $70.5K |
| 中国 | 27 | $35.1K |
| 泰国 | 4 | $17.8K |
| 希腊 | 11 | $16.2K |
| 美国 | 7 | $15.6K |
| 西班牙 | 4 | $15.1K |
| 爱沙尼亚 | 1 | $5.3K |
| 法国 | 2 | $4.0K |
| 墨西哥 | 1 | $4.0K |
| 丹麦 | 3 | $2.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daniamant Ltd | 英国 | 11 | $38.4K | 非LED电灯装置、电气信号装置 |
| faf70d75cd8616fb9c931f9fc44c400b | 4 | $17.8K | ||
| Ocean Signal Ltd | 英国 | 7 | $17.7K | 锂原电池、广播电视发射机 |
| Irudek 2000 S.L. | 西班牙 | 4 | $15.1K | 其他纺织制品、其他钢铁制品 |
| E.G. Vallianatos S.A. | 希腊 | 8 | $12.0K | 救生衣、浮动结构 |
| Marisafe Inc. | 中国 | 3 | $7.7K | 救生衣、呼吸器具 |
| Mid Continent Equipment Inc. | 美国 | 2 | $7.2K | 土方机械零件、其他硫化橡胶制品 |
| Riveria Marketing Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.4K | 呼吸器具、塑料家具 |
| DANIAMANT A | 丹麦 | 3 | $2.9K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| 2498402629f1286c6bf2e074e0e00df3 | 3 | $897 |
近期贸易明细
进口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他塑料制品 | JINGANG INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-23 | 其他塑料制品 | JINGANG INDUSTRY CO LTD | 中国 | $785 |
| 2026-03-20 | 呼吸器具 | RIVERIA MARKETING PTE LTD | 瑞典 | $1.3K |
| 2026-02-26 | 土方机械零件 | MID-CONTINENT EQUIPMENT, INC | 美国 | $3.4K |
| 2026-02-26 | 救生衣 | MID-CONTINENT EQUIPMENT, INC | 美国 | $5.6K |
| 2026-01-21 | 其他钢铁制品 | E.G. Vallianatos S.A. | 中国 | $71 |
| 2026-01-21 | 浮动结构 | E.G. Vallianatos S.A. | 希腊 | $1.2K |
| 2026-01-21 | 非LED电灯装置 | E.G. Vallianatos S.A. | 希腊 | $594 |
| 2026-01-21 | 救生衣 | E.G. Vallianatos S.A. | 希腊 | $347 |
| 2026-01-21 | 聚烯烃绳缆 | E.G. Vallianatos S.A. | 中国 | $113 |