Azmarine Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 非LED电灯装置

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ AZMARINE

88
进口笔数
0
出口笔数
$202.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
最近出口
50
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $726 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $726 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317196048
企查查编码QVN3U1XK0A
成立日期2022-03-11
联系地址The Verosa Park, 39 Đường số 10, Khu phố 2, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AZMARINE
企业英文名称AZMARINE TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址The Verosa Park, 39 Đường số 10, Khu phố 2, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84938697839
邮箱sales@azmarine.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940549非LED电灯装置
630720救生衣
392690其他塑料制品
902000呼吸器具
890790浮动结构
850650锂原电池
560749聚烯烃绳缆
852691无线电导航仪
630790其他纺织制品
847989其他功能机器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国24$70.5K
中国27$35.1K
泰国4$17.8K
希腊11$16.2K
美国7$15.6K
西班牙4$15.1K
爱沙尼亚1$5.3K
法国2$4.0K
墨西哥1$4.0K
丹麦3$2.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daniamant Ltd英国11$38.4K非LED电灯装置、电气信号装置
faf70d75cd8616fb9c931f9fc44c400b4$17.8K
Ocean Signal Ltd英国7$17.7K锂原电池、广播电视发射机
Irudek 2000 S.L.西班牙4$15.1K其他纺织制品、其他钢铁制品
E.G. Vallianatos S.A.希腊8$12.0K救生衣、浮动结构
Marisafe Inc.中国3$7.7K救生衣、呼吸器具
Mid Continent Equipment Inc.美国2$7.2K土方机械零件、其他硫化橡胶制品
Riveria Marketing Pte. Ltd.新加坡2$3.4K呼吸器具、塑料家具
DANIAMANT A丹麦3$2.9K其他塑料制品、带接头绝缘电线
2498402629f1286c6bf2e074e0e00df33$897

近期贸易明细

进口(共 88)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23其他塑料制品JINGANG INDUSTRY CO LTD中国$1.0K
2026-03-23其他塑料制品JINGANG INDUSTRY CO LTD中国$785
2026-03-20呼吸器具RIVERIA MARKETING PTE LTD瑞典$1.3K
2026-02-26土方机械零件MID-CONTINENT EQUIPMENT, INC美国$3.4K
2026-02-26救生衣MID-CONTINENT EQUIPMENT, INC美国$5.6K
2026-01-21其他钢铁制品E.G. Vallianatos S.A.中国$71
2026-01-21浮动结构E.G. Vallianatos S.A.希腊$1.2K
2026-01-21非LED电灯装置E.G. Vallianatos S.A.希腊$594
2026-01-21救生衣E.G. Vallianatos S.A.希腊$347
2026-01-21聚烯烃绳缆E.G. Vallianatos S.A.中国$113

相关企业 · 同类产品

Azmarine Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →