Nam Thanh Phat Production Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 115 笔 · 主营 非车用柴油机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Nam Thành Phát
115
进口笔数
0
出口笔数
$3.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312412129 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKH3R5G6 |
| 成立日期 | 2013-08-12 |
| 联系地址 | 27 Đường Đông Thạnh 2-1, Ấp 1, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NAM THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | NAM THANH PHAT SERVICE TRADING MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27 Đường Đông Thạnh 2-1, Ấp 1, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 电话 | +84934996414 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851140 | 起动电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 115 | $3.22M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weifang Baoping Power Co., Ltd. | 中国 | 32 | $932.5K | 非车用柴油机、泵零件 |
| Zhejiang International Business Group Logistics Co., Ltd. | 中国 | 33 | $814.5K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| Nantong Winsun Power Co., Ltd. | 中国 | 13 | $479.4K | 非车用柴油机、其他离心泵 |
| Weifang Huatian Diesel Engine Co., Ltd. | 中国 | 12 | $420.6K | 非车用柴油机、75kVA以下柴油发电机组 |
| Yeschamp Imp & Exp (Taizhou) Co., Ltd. | 中国 | 18 | $419.1K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| Chao Dun Machinery (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.8K | 其他离心泵、泵零件 |
| Weifang Baoping Power Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $35.3K | 非车用柴油机 |
| Fuan Shaluo Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.2K | 其他电气开关、电动机及零件 |
| Shandong Kunnen Power Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.9K | 非车用柴油机、火花点火发动机零件 |
| Fuan Shaluo Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.6K | 静止变流器、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非车用柴油机 | WEIFANG BAOPING POWER CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-04-28 | 非车用柴油机 | WEIFANG BAOPING POWER CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-28 | 非车用柴油机 | WEIFANG BAOPING POWER CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2026-04-28 | 非车用柴油机 | WEIFANG BAOPING POWER CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-04-28 | 非车用柴油机 | WEIFANG BAOPING POWER CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-28 | 非车用柴油机 | WEIFANG BAOPING POWER CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-28 | 非车用柴油机 | WEIFANG BAOPING POWER CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-28 | 非车用柴油机 | WEIFANG BAOPING POWER CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2026-04-23 | 高压继电器 | FUAN SHALUO ELECTRONIC CO., LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-23 | 高压继电器 | FUAN SHALUO ELECTRONIC CO., LTD | 中国 | $480 |