Viet Bac Energy & Infrastructure Engineering Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT NăNG LượNG Và Hạ TầNG VIệT BắC

13
进口笔数
0
出口笔数
$33.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.2K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $471 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $572 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $472 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $233 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $383 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $381 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $471 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $572 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $472 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $233 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $383 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $381 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109140608
企查查编码QVNH0YUKAW
成立日期2020-03-24
联系地址Số 3, ngách 241/97 ngõ Chợ Khâm Thiên, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NĂNG LƯỢNG VÀ HẠ TẦNG VIỆT BẮC
企业英文名称VIET BAC ENERGY AND INFRASTRUCTURE ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 3, ngách 241/97 ngõ Chợ Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
903033电测仪表
903089其他9030仪器
392310塑料包装箱
420292其他塑纺箱盒
420329皮革手套
841420手动气泵
851230车辆音响信号器
854790非陶瓷绝缘配件
903039记录式电表

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3$28.9K
中国5$1.9K
法国4$1.7K
中国台湾1$572

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MITCHELL TEST & SAFETY INC美国2$16.6K电测仪表、其他数学仪器
Mitchell Test & Safe, Inc.美国1$12.3K电测仪表
SFE International法国3$1.5K非医用橡胶手套、非陶瓷绝缘配件
Standard Electric Works Co., Ltd.斯里兰卡1$572电测仪表、万用表
GUANGDONG ETCR ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国香港1$472其他9030仪器
ETCR Electronic Technology Co., Ltd.中国1$472电测仪表、其他9030仪器
Guangdong ETCR Electronic Technology Co., Ltd.中国1$471记录式电表、其他9030仪器
TID Power Group Co., Ltd.中国1$233皮革手套
Leyard (HK) Optoelectronic Tech Ltd.中国香港1$213其他塑料制品、电力控制板
FAMECA法国1$174钳子镊子、高压电线

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-05其他钢铁制品SFE INTERNATIONAL法国$381
2026-01-30其他钢铁制品FAMECA法国$174
2026-01-12其他钢铁制品SFE INTERNATIONAL法国$209
2025-12-12其他塑纺箱盒SFE INTERNATIONAL法国$56
2025-12-12其他塑纺箱盒SFE INTERNATIONAL法国$212
2025-12-12非陶瓷绝缘配件SFE INTERNATIONAL法国$355
2025-12-12其他塑纺箱盒SFE INTERNATIONAL法国$116
2025-12-12手动气泵SFE INTERNATIONAL法国$164
2025-12-10塑料包装箱MITCHELL TEST & SAFETY INC美国$836
2025-10-13皮革手套TID POWER GROUP CO LTD中国$233

相关企业 · 同类产品

Viet Bac Energy & Infrastructure Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →