Viet Bac Energy & Infrastructure Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT NăNG LượNG Và Hạ TầNG VIệT BắC
13
进口笔数
0
出口笔数
$33.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109140608 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH0YUKAW |
| 成立日期 | 2020-03-24 |
| 联系地址 | Số 3, ngách 241/97 ngõ Chợ Khâm Thiên, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NĂNG LƯỢNG VÀ HẠ TẦNG VIỆT BẮC |
| 企业英文名称 | VIET BAC ENERGY AND INFRASTRUCTURE ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, ngách 241/97 ngõ Chợ Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 420329 | 皮革手套 |
| 841420 | 手动气泵 |
| 851230 | 车辆音响信号器 |
| 854790 | 非陶瓷绝缘配件 |
| 903039 | 记录式电表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $28.9K |
| 中国 | 5 | $1.9K |
| 法国 | 4 | $1.7K |
| 中国台湾 | 1 | $572 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MITCHELL TEST & SAFETY INC | 美国 | 2 | $16.6K | 电测仪表、其他数学仪器 |
| Mitchell Test & Safe, Inc. | 美国 | 1 | $12.3K | 电测仪表 |
| SFE International | 法国 | 3 | $1.5K | 非医用橡胶手套、非陶瓷绝缘配件 |
| Standard Electric Works Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 1 | $572 | 电测仪表、万用表 |
| GUANGDONG ETCR ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $472 | 其他9030仪器 |
| ETCR Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $472 | 电测仪表、其他9030仪器 |
| Guangdong ETCR Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $471 | 记录式电表、其他9030仪器 |
| TID Power Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $233 | 皮革手套 |
| Leyard (HK) Optoelectronic Tech Ltd. | 中国香港 | 1 | $213 | 其他塑料制品、电力控制板 |
| FAMECA | 法国 | 1 | $174 | 钳子镊子、高压电线 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 其他钢铁制品 | SFE INTERNATIONAL | 法国 | $381 |
| 2026-01-30 | 其他钢铁制品 | FAMECA | 法国 | $174 |
| 2026-01-12 | 其他钢铁制品 | SFE INTERNATIONAL | 法国 | $209 |
| 2025-12-12 | 其他塑纺箱盒 | SFE INTERNATIONAL | 法国 | $56 |
| 2025-12-12 | 其他塑纺箱盒 | SFE INTERNATIONAL | 法国 | $212 |
| 2025-12-12 | 非陶瓷绝缘配件 | SFE INTERNATIONAL | 法国 | $355 |
| 2025-12-12 | 其他塑纺箱盒 | SFE INTERNATIONAL | 法国 | $116 |
| 2025-12-12 | 手动气泵 | SFE INTERNATIONAL | 法国 | $164 |
| 2025-12-10 | 塑料包装箱 | MITCHELL TEST & SAFETY INC | 美国 | $836 |
| 2025-10-13 | 皮革手套 | TID POWER GROUP CO LTD | 中国 | $233 |