Viet Nam Rebar Couplers Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 螺纹钢制管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NốI CốT THéP VIệT NAM
22
进口笔数
0
出口笔数
$439.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700817527 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5B17J5K |
| 成立日期 | 2018-09-19 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Trại Quan Nha, Phường Hòa Mạc, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NỐI CỐT THÉP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM REBAR COUPLERS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Trại Quan Nha, Phường Duy Tiên, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84944592414 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 846694 | 机床零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $439.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cangzhou Bartech Construction Material Co., Ltd. | 中国 | 22 | $439.1K | 螺纹钢制管件、机床零件 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 螺纹钢制管件 | CANGZHOU BARTECH CONSTRUCTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2026-04-22 | 螺纹钢制管件 | CANGZHOU BARTECH CONSTRUCTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2026-04-01 | 螺纹钢制管件 | CANGZHOU BARTECH CONSTRUCTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-04-01 | 螺纹钢制管件 | CANGZHOU BARTECH CONSTRUCTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-01 | 螺纹钢制管件 | CANGZHOU BARTECH CONSTRUCTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $1000 |
| 2026-04-01 | 机床零件 | CANGZHOU BARTECH CONSTRUCTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-01 | 螺纹钢制管件 | CANGZHOU BARTECH CONSTRUCTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $1000 |
| 2026-04-01 | 螺纹钢制管件 | CANGZHOU BARTECH CONSTRUCTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $711 |
| 2026-04-01 | 螺纹钢制管件 | CANGZHOU BARTECH CONSTRUCTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-01 | 螺纹钢制管件 | CANGZHOU BARTECH CONSTRUCTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.0K |