MCS ELECTRONICS CO LTD
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MCS ELECTRONICS
34
进口笔数
0
出口笔数
$365.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315655962 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNATHQC3C |
| 成立日期 | 2019-05-02 |
| 联系地址 | 197 Linh Trung, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MCS ELECTRONICS |
| 企业英文名称 | MCS ELECTRONICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 197 Linh Trung, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02835350998 |
| 邮箱 | Raymond@icresource.com.sg |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5.7875亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 902610 | 液体流量计 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 850450 | 其他电感器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 9 | $299.0K |
| 中国 | 17 | $52.5K |
| 中国台湾 | 11 | $12.0K |
| 越南 | 1 | $2.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IC RESOURCE PTE LTD | 新加坡 | 33 | $365.5K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| CHENLIQING | 中国 | 1 | $188 | 通信设备零件、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 电气信号装置 | IC RESOURCE PTE LTD | 中国 | $539 |
| 2026-01-28 | 处理器及控制器 | IC RESOURCE PTE LTD | 中国 | $27.3K |
| 2026-01-28 | 其他电路开关装置 | IC RESOURCE PTE LTD | 中国 | $490 |
| 2025-11-06 | 通信设备 | IC RESOURCE PTE LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-10-24 | 其他电气开关 | IC RESOURCE PTE LTD | 日本 | $3.6K |
| 2025-09-15 | 通信设备 | IC RESOURCE PTE LTD | 中国 | $995 |
| 2025-08-18 | 其他电气开关 | IC RESOURCE PTE LTD | 日本 | $38.5K |
| 2025-08-11 | 大功率晶体管 | IC RESOURCE PTE LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-08-11 | 集成电路零件 | IC RESOURCE PTE LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-08-11 | 大功率晶体管 | IC RESOURCE PTE LTD | 中国 | $4.8K |