Van Thinh Phat Technology Science & Service Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 电离辐射检测仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT L2T
26
进口笔数
6
出口笔数
$571.3K
进口金额
$123.0K
出口金额
2026-04-12
最近进口
2026-03-09
最近出口
20
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107097058 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQU0A313 |
| 成立日期 | 2015-11-18 |
| 联系地址 | Số 40 Hàng Trống, Phường Hàng Trống, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT L2T |
| 企业英文名称 | L2T TRADING AND TECHNICAL SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 40 Hàng Trống, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 0974991792 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903010 | 电离辐射检测仪 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 284443 | 放射性化合物 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 780600 | 其他铅制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903010 | 电离辐射检测仪 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 12 | $331.4K |
| 荷兰 | 1 | $134.9K |
| 德国 | 4 | $52.7K |
| 英国 | 2 | $24.4K |
| 加拿大 | 1 | $23.7K |
| 奥地利 | 3 | $2.2K |
| 中国 | 2 | $1.3K |
| 印度 | 1 | $546 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $117.5K |
| 中国香港 | 1 | $2.8K |
| 德国 | 2 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anda Masterbatch (Group) Co., Ltd. | 美国 | 1 | $250.8K | 辐射检测仪器 |
| 21d7b108e63654f16b5bbb8287852b1e | 1 | $134.9K | ||
| Durridge Co., Inc. | 美国 | 2 | $48.1K | 电离辐射检测仪、分析仪器 |
| Ficom Systems Ltd. | 德国 | 1 | $44.5K | 电离辐射检测仪 |
| Broadtech Pte. Ltd. | 英国 | 2 | $24.4K | 光学显微镜零件、温控处理设备 |
| Geonics Ltd. | 加拿大 | 1 | $23.7K | 测量仪器、10公斤以下便携电脑 |
| Global Sources (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $20.5K | 其他电视摄像机、治疗按摩器具 |
| FICOM SYSTEMS LTD | 中国香港 | 2 | $9.2K | 电离辐射检测仪 |
| Envea GmbH | 德国 | 2 | $2.7K | 第90章仪器零件、紫外线红外线灯 |
| International Atomic Energy Agency | 加纳 | 2 | $1.1K | 其他塑料制品、电离辐射检测仪 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ficom Systems Ltd. | 美国 | 2 | $107.8K | 电离辐射检测仪 |
| Durridge Co., Inc. | 美国 | 1 | $9.6K | 电离辐射检测仪 |
| FICOM SYSTEMS LTD | 中国香港 | 1 | $2.8K | 电离辐射检测仪 |
| Envea GmbH | 德国 | 2 | $2.7K | 第90章仪器零件、气体烟雾分析仪 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 电离辐射检测仪 | FICOM SYSTEMS LTD | 美国 | $2.8K |
| 2026-04-12 | 电离辐射检测仪 | FICOM SYSTEMS LTD | 美国 | $2.8K |
| 2026-02-23 | 电离辐射检测仪 | TIMEWAY TRADE LTD | 荷兰 | $134.9K |
| 2026-01-20 | 其他铅制品 | SHIJIAZHUANG QIAZHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $648 |
| 2025-09-09 | 电离辐射检测仪 | KINHENG CRYSTAL MATERIAL (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $700 |
| 2024-08-14 | 液压气压阀门 | BERTHOLD TECHNOLOGIES GMBH & CO. KG | 德国 | $1.2K |
| 2024-08-14 | 气体过滤机械 | BERTHOLD TECHNOLOGIES GMBH & CO. KG | 德国 | $1.0K |
| 2024-08-14 | 电离辐射检测仪 | BERTHOLD TECHNOLOGIES GMBH & CO. KG | 德国 | $3.2K |
| 2024-06-19 | 工业电炉 | Broadtech Pte. Ltd. | 英国 | $16.9K |
| 2024-06-18 | 温控处理设备 | Broadtech Pte. Ltd. | 英国 | $7.6K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 电离辐射检测仪 | FICOM SYSTEMS LTD | 中国香港 | $2.8K |
| 2023-12-18 | 气体烟雾分析仪 | Envea GmbH | 德国 | $1.1K |
| 2023-12-15 | 电离辐射检测仪 | DURRIDGE CO INC | 美国 | $9.6K |
| 2023-10-03 | 电离辐射检测仪 | FICOM SYSTEMS LTD | 美国 | $2.0K |
| 2023-08-01 | 电离辐射检测仪 | Ficom Systems Ltd. | 美国 | $105.8K |
| 2023-08-01 | 气体烟雾分析仪 | ENVEA GMBH | 德国 | $1.6K |