Lotus Vietnam Wood Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 木材锯床
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU Gỗ SEN SEN VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$24.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400977241 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA5MC5BJ |
| 成立日期 | 2023-11-01 |
| 联系地址 | Thôn Mia, Xã An Hà, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU GỖ SEN SEN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SEN SEN VIET NAM WOOD MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Mia, Xã Tiên Lục, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 0865091661 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846591 | 木材锯床 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 846692 | 8465机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $24.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Union Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.2K | 钢制圆锯片、其他木制细木工品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-11 | 木材锯床 | XIAMEN UNION IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2023-11-20 | 非钢制圆锯片 | XIAMEN UNION IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-11-20 | 8465机器零件 | XIAMEN UNION IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $383 |
| 2023-11-20 | 木材锯床 | XIAMEN UNION IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-11-20 | 木材锯床 | XIAMEN UNION IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-11-20 | 木材锯床 | XIAMEN UNION IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-11-20 | 木材研磨机 | Xiamen Union Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $800 |
| 2023-11-20 | 木材研磨机 | XIAMEN UNION IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $600 |
| 2023-11-20 | 木材锯床 | XIAMEN UNION IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-11-20 | 木材锯床 | XIAMEN UNION IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |