My Man Import Export Dental Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 钴产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP NHA KHOA XUấT NHậP KHẩU Mỹ MãN
2
进口笔数
0
出口笔数
$59.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317797183 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKT7EEVW |
| 成立日期 | 2023-04-20 |
| 联系地址 | 51/4/11 Thành Thái, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP NHA KHOA XUẤT NHẬP KHẨU MỸ MÃN |
| 企业英文名称 | MY MAN IMPORT-EXPORT DENTAL SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 373/65/2 Lý Thường Kiệt, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84338869706 |
| 邮箱 | myman168168168@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 810520 | 钴产品 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 841410 | 真空泵 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 845611 | 激光机床 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $59.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WUXI DELWINN CORP | 中国 | 1 | $56.4K | 无电机吸尘器、其他玻璃制品 |
| Mei Sen Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 钴产品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 真空泵 | WUXI DELWINN CORP | 中国 | $500 |
| 2026-02-10 | 非办公金属家具 | WUXI DELWINN CORP | 中国 | $20 |
| 2026-02-10 | 过滤净化器零件 | WUXI DELWINN CORP | 中国 | $24 |
| 2026-02-10 | 激光机床 | WUXI DELWINN CORP | 中国 | $20.5K |
| 2026-02-10 | 激光机床 | WUXI DELWINN CORP | 中国 | $34.3K |
| 2026-02-10 | 其他玻璃制品 | WUXI DELWINN CORP | 中国 | $10 |
| 2026-02-10 | 过滤净化器零件 | WUXI DELWINN CORP | 中国 | $24 |
| 2026-02-10 | 钴产品 | WUXI DELWINN CORP | 中国 | $1.0K |
| 2025-11-12 | 钴产品 | MEI SEN DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $2.9K |