Hoa Thanh Long An Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 367 笔 · 主营 植物纤维制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Hòa Thành Long An
4
进口笔数
367
出口笔数
$2.3K
进口金额
$4.71M
出口金额
2025-05-05
最近进口
2026-04-16
最近出口
2
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1100122395 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYK8JMYR |
| 成立日期 | 2004-08-20 |
| 联系地址 | 233, Phan Văn Mảng, Khu phố 9, Thị Trấn Bến Lức, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HÒA THÀNH LONG AN |
| 企业英文名称 | HOA THANH LONG AN LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 233, Phan Văn Mảng, Khu phố 9, Xã Bến Lức, Tây Ninh |
| 经营范围 | 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 0723871144 |
| 传真 | 0723871468 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 630299 | 其他纺织盥洗制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.2K |
| 中国 | 3 | $190 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 270 | $2.87M |
| 泰国 | 30 | $483.4K |
| 法国 | 16 | $313.9K |
| 德国 | 10 | $220.5K |
| 冰岛 | 8 | $198.4K |
| 瑞典 | 7 | $123.8K |
| 荷兰 | 5 | $106.2K |
| 中国 | 8 | $80.2K |
| 中国香港 | 3 | $62.5K |
| 匈牙利 | 2 | $55.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S Direct Container | 越南 | 1 | $2.2K | 植物纤维制品 |
| Shandong Dongyangtai | 中国 | 3 | $190 | 其他纸制品、纸制餐具 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S Direct Container | 丹麦 | 262 | $2.76M | 植物纤维制品、金属框架座椅 |
| Index Living Mall Public Company Limited | 泰国 | 30 | $483.4K | 金属框架软垫椅、非办公金属家具 |
| Siplec | 法国 | 14 | $313.8K | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
| Lagerinn Home Purchase ehf | 冰岛 | 10 | $242.8K | 非办公金属家具、金属框架软垫椅 |
| S Direct Container | 德国 | 9 | $220.5K | 其他木家具、藤柳家具 |
| BSM Enterprise Ltd. | 中国 | 6 | $80.1K | 植物纤维制品、编结帽类 |
| Vitus Ltd. | 荷兰 | 4 | $78.6K | 木制座椅、金属框架软垫椅 |
| S Direct Container | 瑞典 | 3 | $66.4K | 金属框架座椅、其他木家具 |
| Damborg Havemobeland | 丹麦 | 4 | $58.7K | 金属框架软垫椅、藤柳家具 |
| JULA AB | 瑞典 | 4 | $57.4K | 其他塑料制品、男式合成夹克 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-05 | 其他纸制品 | SHANDONG DONGYANGTAI | 中国 | $40 |
| 2025-05-05 | 其他纸制品 | SHANDONG DONGYANGTAI | 中国 | $50 |
| 2025-05-05 | 其他纺织制品 | SHANDONG DONGYANGTAI | 中国 | $20 |
| 2025-03-22 | 钢铁丝制品 | SHANDONG DONGYANGTAI | 中国 | $80 |
| 2024-06-12 | 植物纤维制品 | S DIRECT CONTAINER | 越南 | $2.2K |
出口(共 367)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 植物纤维制品 | GUANGXI BOBAI HUANGTU ARTS & CRAFT CO.,LTD | — | $18.9K |
| 2026-04-09 | 非植物编织品 | Prestige Patio Co., Ltd. | 美国 | $6.9K |
| 2026-04-09 | 非植物编织品 | Prestige Patio Co., Ltd. | 美国 | $6.9K |
| 2026-04-06 | 植物纤维制品 | GUANGXI BOBAI HUANGTU ARTS & CRAFT CO.,LTD | — | $18.9K |
| 2026-01-29 | 非植物编织品 | JULA AB | 瑞典 | $12.1K |
| 2026-01-26 | 金属框架软垫椅 | Index Living Mall Public Company Limited | 泰国 | $9.7K |
| 2026-01-26 | 金属框架软垫椅 | Index Living Mall Public Company Limited | 泰国 | $5.5K |
| 2026-01-26 | 非办公金属家具 | Index Living Mall Public Company Limited | 泰国 | $3.0K |
| 2026-01-26 | 金属框架软垫椅 | Index Living Mall Public Company Limited | 泰国 | $4.3K |
| 2026-01-26 | 非办公金属家具 | Index Living Mall Public Company Limited | 泰国 | $4.6K |