Rose Pharma Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 碳酸钙
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Rose Pharma
18
进口笔数
0
出口笔数
$164.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702430432 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1V2983B |
| 成立日期 | 2016-01-13 |
| 联系地址 | Số 22/7, khu phố Hòa Long, Phường Vĩnh Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ROSE PHARMA |
| 企业英文名称 | ROSE PHARMA LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22/7, khu phố Hòa Long, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | 02743662247 |
| 邮箱 | rosepharco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283650 | 碳酸钙 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 281700 | 锌氧化物 |
| 291529 | 乙酸及盐类 |
| 291816 | 葡萄糖酸化合物 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 13 | $139.2K |
| 加拿大 | 2 | $15.0K |
| 德国 | 3 | $10.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rose Nutrapharma USA, Inc. | 美国 | 11 | $122.2K | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
| H & N Brothers Pty Ltd | 加拿大 | 2 | $15.0K | 非种用大豆、锌氧化物 |
| Dr. Paul Lohmann GmbH & Co. KGaA | 德国 | 3 | $10.1K | 其他硫酸盐、柠檬酸衍生物 |
| H & N BROTHERS PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $9.5K | 非种用大豆、碳酸钙 |
| H & N Brothers Pty Ltd | 美国 | 1 | $7.5K | 非种用大豆、碳酸钙 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 碳酸钙 | H & N BROTHERS PTY LTD | 美国 | $4.7K |
| 2026-04-07 | 碳酸钙 | H & N BROTHERS PTY LTD | 美国 | $4.7K |
| 2026-03-02 | 其他硫酸盐 | ROSE NUTRAPHARMA USA INC | 美国 | $4.9K |
| 2026-03-02 | 其他硫酸盐 | ROSE NUTRAPHARMA USA INC | 美国 | $4.3K |
| 2025-07-18 | 碳酸钙 | ROSE NUTRAPHARMA USA INC | 美国 | $14.2K |
| 2025-07-17 | 碳酸钙 | ROSE NUTRAPHARMA USA INC | 美国 | $14.2K |
| 2024-10-25 | 其他氨基酸 | DR PAUL LOHMANN GMBH & CO KGAA | 德国 | $2.2K |
| 2024-10-25 | 其他氨基酸 | DR PAUL LOHMANN GMBH & CO KGAA | 德国 | $1.7K |
| 2024-10-22 | 碳酸钙 | ROSE NUTRAPHARMA USA INC | 美国 | $14.2K |
| 2024-10-22 | 其他硫酸盐 | ROSE NUTRAPHARMA USA INC | 美国 | $4.9K |