ENTER VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ENTER VIệT NAM
19
进口笔数
1
出口笔数
$124.3K
进口金额
$400
出口金额
2026-04-02
最近进口
2023-07-05
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312926903 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2K7225C |
| 成立日期 | 2014-09-15 |
| 联系地址 | 13B3 Khu dân cư Êm Đềm, Đường Hà Huy Giáp, Khu phố 3, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ENTER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ENTER VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 13B3 Khu dân cư Êm Đềm, Đường Hà Huy Giáp, Khu phố 3, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8292 - Dịch vụ đóng gói 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842866526652 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $124.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $400 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINGCHEN INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | 19 | $124.3K | 塑料涂布纸板、聚合物胶粘剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BLISTERPOD PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $400 | 纸板箱盒、塑料/纺织手提包 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 卫生用品 | JINGCHEN INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-02 | 卫生用品 | JINGCHEN INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-02 | 卫生用品 | JINGCHEN INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-02 | 卫生用品 | JINGCHEN INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-03-17 | 卫生用品 | JINGCHEN INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-03-17 | 卫生用品 | JINGCHEN INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-12-22 | 卫生用品 | JINGCHEN INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-12-22 | 卫生用品 | JINGCHEN INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-10-14 | 卫生用品 | JINGCHEN INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-10-14 | 卫生用品 | JINGCHEN INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $4.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-05 | 其他纤维纸板容器 | BLISTERPOD PTY LTD | 澳大利亚 | $400 |