Danang Seaproducts Import Export Corporation
越南出口商 · 出口 1,718 笔 · 主营 冷冻虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU THủY SảN MIềN TRUNG
1,176
进口笔数
1,718
出口笔数
$119.72M
进口金额
$121.99M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
65
供应商数
36
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400100778 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV6208QB |
| 成立日期 | 2006-12-14 |
| 联系地址 | Số 01 Bùi Quốc Hưng, Phường Thọ Quang, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THỦY SẢN MIỀN TRUNG |
| 企业英文名称 | DANANG SEAPRODUCTS IMPORT - EXPORT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 01 Bùi Quốc Hưng, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +842363821463 |
| 邮箱 | info@seadanang.com.vn |
| 传真 | +842363921958 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 030314 | 冻鳟鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 160521 | 虾制品 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 030482 | 冻鳟鱼片 |
| 030471 | 冻鳕鱼片 |
| 160415 | 鲭鱼制品 |
| 030481 | 冷冻鲑鱼片 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 822 | $86.06M |
| 挪威 | 109 | $17.30M |
| 日本 | 166 | $7.54M |
| 土耳其 | 9 | $1.20M |
| 智利 | 9 | $1.14M |
| 丹麦 | 5 | $930.2K |
| 英国 | 7 | $860.0K |
| 荷兰 | 3 | $727.4K |
| 爱尔兰 | 7 | $723.1K |
| GL | 3 | $674.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1,557 | $111.50M |
| 越南 | 140 | $8.23M |
贸易伙伴
上游供应商(共 65)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sabri Food Products Pvt. Ltd. | 印度 | 549 | $61.53M | 冷冻虾 |
| B-One Business House Pvt. Ltd. | 印度 | 148 | $13.25M | 冷冻虾 |
| Toyo Suisan Kaisha, Ltd. | 挪威 | 49 | $7.79M | 冻鲭鱼 |
| TOKAI DENPUN Co., Ltd. | 美国 | 26 | $2.48M | 冻鲭鱼、冷冻鲑鱼片 |
| Toyo Suisan Kaisha Ltd. | 日本 | 48 | $2.43M | 其他食品制剂、冻太平洋鲑鱼 |
| Hanwa Co., Ltd. | 日本 | 61 | $2.33M | 合金钢扁轧材、6mm以上铜丝 |
| Bhimraj Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 19 | $2.04M | 冷冻虾 |
| Sreeragam Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 18 | $1.61M | 冷冻虾、其他冷冻鱼 |
| Tokai Denpun Co., Ltd. | 日本 | 14 | $1.24M | 冻鲭鱼、其他保藏蔬菜 |
| Shinto Corp. Corporation | 日本 | 41 | $848.2K | 混合调味料、其他食品制剂 |
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maruha Nichiro Corporation | 日本 | 314 | $30.84M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Hanwa Co., Ltd. | 日本 | 247 | $14.56M | 聚乙烯袋、冷冻虾 |
| Marubeni Corporation | 日本 | 167 | $11.52M | 未焙炒咖啡、男式化纤大衣 |
| Toyo Suisan Kaisha Ltd. | 日本 | 212 | $9.93M | 加工鲑鱼、冷冻鲑鱼片 |
| Kyokuyo Co., Ltd. | 日本 | 86 | $9.82M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Marubeni Seafoods Corporation | 日本 | 100 | $9.55M | 冷冻虾、虾制品 |
| Shinto Corp. Corporation | 日本 | 91 | $4.33M | 冷冻鱼片、冻鲶鱼片 |
| Sojitz Foods Corporation | 日本 | 44 | $3.55M | 保藏虾制品、鸡肉制品 |
| Toyo Suisan Kaisha, Ltd. | 越南 | 46 | $2.07M | 冷冻鱼片、加工鲑鱼 |
| Hanwa Co., Ltd. | 日本 | 93 | $370.6K | 聚乙烯袋、冷冻虾 |
近期贸易明细
进口(共 1,176)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他植物提取物 | HANWA CO LTD | 日本 | $604 |
| 2026-04-28 | 其他植物提取物 | HANWA CO LTD | 日本 | $604 |
| 2026-04-28 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 | UMIOS CORP | 智利 | $68.8K |
| 2026-04-28 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 | UMIOS CORP | 智利 | $68.8K |
| 2026-04-27 | 冷冻虾 | SABRI FOOD PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $98.3K |
| 2026-04-27 | 冷冻虾 | SABRI FOOD PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $111.2K |
| 2026-04-27 | 冷冻虾 | SABRI FOOD PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $111.2K |
| 2026-04-27 | 冷冻虾 | SABRI FOOD PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $98.3K |
| 2026-04-27 | 冷冻虾 | SABRI FOOD PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $111.2K |
| 2026-04-27 | 冷冻虾 | SABRI FOOD PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $102.6K |
出口(共 1,718)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冷冻虾 | MARUBENI SEAFOODS CORP | 日本 | $144.9K |
| 2026-04-29 | 冷冻鱼片 | HANWA CO LTD | 日本 | $4.8K |
| 2026-04-29 | 虾制品 | MARUBENI SEAFOODS CORP | 日本 | $38.4K |
| 2026-04-29 | 冷冻虾 | HANWA CO LTD | 日本 | $15.3K |
| 2026-04-29 | 冷冻鱼片 | Toyo Suisan Kaisha Ltd. | 日本 | $3.5K |
| 2026-04-29 | 保藏虾制品 | MARUBENI SEAFOODS CORP | 日本 | $10.9K |
| 2026-04-29 | 冷冻鱼片 | HANWA CO LTD | 日本 | $22.0K |
| 2026-04-29 | 冷冻虾 | MARUBENI SEAFOODS CORP | 日本 | $4 |
| 2026-04-29 | 冷冻虾 | HANWA CO LTD | 日本 | $20.0K |
| 2026-04-29 | 冷冻鱼片 | Toyo Suisan Kaisha Ltd. | 日本 | $12.4K |