Danang Seaproducts Import Export Corporation

越南出口商 · 出口 1,718 笔 · 主营 冷冻虾

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU THủY SảN MIềN TRUNG

1,176
进口笔数
1,718
出口笔数
$119.72M
进口金额
$121.99M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
65
供应商数
36
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.06M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $449.3K · 8 笔出口 $1.76M · 28 笔2023-09进口 $2.41M · 27 笔出口 $3.13M · 33 笔2023-10进口 $5.05M · 55 笔出口 $3.44M · 42 笔2023-11进口 $4.64M · 43 笔出口 $3.02M · 42 笔2023-12进口 $2.17M · 21 笔出口 $3.65M · 44 笔2024-01进口 $2.00M · 20 笔出口 $3.00M · 40 笔2024-02进口 $3.39M · 31 笔出口 $1.65M · 25 笔2024-03进口 $4.72M · 53 笔出口 $3.31M · 48 笔2024-04进口 $3.09M · 33 笔出口 $2.56M · 46 笔2024-05进口 $2.73M · 27 笔出口 $2.92M · 50 笔2024-06进口 $1.61M · 20 笔出口 $2.93M · 44 笔2024-07进口 $1.82M · 23 笔出口 $2.75M · 47 笔2024-08进口 $1.48M · 18 笔出口 $2.90M · 54 笔2024-09进口 $1.72M · 20 笔出口 $3.08M · 46 笔2024-10进口 $4.24M · 42 笔出口 $3.36M · 50 笔2024-11进口 $4.49M · 39 笔出口 $3.29M · 57 笔2024-12进口 $5.49M · 48 笔出口 $3.84M · 53 笔2025-01进口 $5.50M · 44 笔出口 $2.15M · 31 笔2025-02进口 $2.16M · 28 笔出口 $3.14M · 39 笔2025-03进口 $4.65M · 37 笔出口 $4.05M · 50 笔2025-04进口 $2.72M · 27 笔出口 $3.18M · 44 笔2025-05进口 $1.67M · 20 笔出口 $3.31M · 51 笔2025-06进口 $1.11M · 13 笔出口 $3.21M · 39 笔2025-07进口 $1.90M · 20 笔出口 $3.37M · 53 笔2025-08进口 $2.12M · 28 笔出口 $3.51M · 43 笔2025-09进口 $4.46M · 45 笔出口 $3.01M · 40 笔2025-10进口 $5.39M · 55 笔出口 $3.40M · 45 笔2025-11进口 $5.76M · 54 笔出口 $3.80M · 43 笔2025-12进口 $5.39M · 28 笔出口 $2.92M · 33 笔2026-01进口 $1.78M · 26 笔出口 $4.03M · 42 笔2026-02进口 $919.5K · 13 笔出口 $1.82M · 21 笔2026-03进口 $1.23M · 16 笔出口 $3.28M · 43 笔2026-04进口 $7.06M · 28 笔出口 $3.32M · 45 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $449.3K · 8 笔出口 $1.76M · 28 笔2023-09进口 $2.41M · 27 笔出口 $3.13M · 33 笔2023-10进口 $5.05M · 55 笔出口 $3.44M · 42 笔2023-11进口 $4.64M · 43 笔出口 $3.02M · 42 笔2023-12进口 $2.17M · 21 笔出口 $3.65M · 44 笔2024-01进口 $2.00M · 20 笔出口 $3.00M · 40 笔2024-02进口 $3.39M · 31 笔出口 $1.65M · 25 笔2024-03进口 $4.72M · 53 笔出口 $3.31M · 48 笔2024-04进口 $3.09M · 33 笔出口 $2.56M · 46 笔2024-05进口 $2.73M · 27 笔出口 $2.92M · 50 笔2024-06进口 $1.61M · 20 笔出口 $2.93M · 44 笔2024-07进口 $1.82M · 23 笔出口 $2.75M · 47 笔2024-08进口 $1.48M · 18 笔出口 $2.90M · 54 笔2024-09进口 $1.72M · 20 笔出口 $3.08M · 46 笔2024-10进口 $4.24M · 42 笔出口 $3.36M · 50 笔2024-11进口 $4.49M · 39 笔出口 $3.29M · 57 笔2024-12进口 $5.49M · 48 笔出口 $3.84M · 53 笔2025-01进口 $5.50M · 44 笔出口 $2.15M · 31 笔2025-02进口 $2.16M · 28 笔出口 $3.14M · 39 笔2025-03进口 $4.65M · 37 笔出口 $4.05M · 50 笔2025-04进口 $2.72M · 27 笔出口 $3.18M · 44 笔2025-05进口 $1.67M · 20 笔出口 $3.31M · 51 笔2025-06进口 $1.11M · 13 笔出口 $3.21M · 39 笔2025-07进口 $1.90M · 20 笔出口 $3.37M · 53 笔2025-08进口 $2.12M · 28 笔出口 $3.51M · 43 笔2025-09进口 $4.46M · 45 笔出口 $3.01M · 40 笔2025-10进口 $5.39M · 55 笔出口 $3.40M · 45 笔2025-11进口 $5.76M · 54 笔出口 $3.80M · 43 笔2025-12进口 $5.39M · 28 笔出口 $2.92M · 33 笔2026-01进口 $1.78M · 26 笔出口 $4.03M · 42 笔2026-02进口 $919.5K · 13 笔出口 $1.82M · 21 笔2026-03进口 $1.23M · 16 笔出口 $3.28M · 43 笔2026-04进口 $7.06M · 28 笔出口 $3.32M · 45 笔

工商档案

企业注册号0400100778
企查查编码QVNV6208QB
成立日期2006-12-14
联系地址Số 01 Bùi Quốc Hưng, Phường Thọ Quang, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THỦY SẢN MIỀN TRUNG
企业英文名称DANANG SEAPRODUCTS IMPORT - EXPORT CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 01 Bùi Quốc Hưng, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng
经营范围2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
电话+842363821463
邮箱info@seadanang.com.vn
传真+842363921958
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030617冷冻虾
030354冻鲭鱼
382499其他化学制剂
482110印刷标签
030389其他冷冻鱼
130219其他植物提取物
210690其他食品制剂
210390混合调味料
283620碳酸钠
030314冻鳟鱼

出口

HS 编码产品
030617冷冻虾
030489冷冻鱼片
160521虾制品
160529保藏虾制品
160419其他鱼制品
030482冻鳟鱼片
030471冻鳕鱼片
160415鲭鱼制品
030481冷冻鲑鱼片
030354冻鲭鱼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度822$86.06M
挪威109$17.30M
日本166$7.54M
土耳其9$1.20M
智利9$1.14M
丹麦5$930.2K
英国7$860.0K
荷兰3$727.4K
爱尔兰7$723.1K
GL3$674.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1,557$111.50M
越南140$8.23M

贸易伙伴

上游供应商(共 65)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sabri Food Products Pvt. Ltd.印度549$61.53M冷冻虾
B-One Business House Pvt. Ltd.印度148$13.25M冷冻虾
Toyo Suisan Kaisha, Ltd.挪威49$7.79M冻鲭鱼
TOKAI DENPUN Co., Ltd.美国26$2.48M冻鲭鱼、冷冻鲑鱼片
Toyo Suisan Kaisha Ltd.日本48$2.43M其他食品制剂、冻太平洋鲑鱼
Hanwa Co., Ltd.日本61$2.33M合金钢扁轧材、6mm以上铜丝
Bhimraj Exports Pvt. Ltd.印度19$2.04M冷冻虾
Sreeragam Exports Pvt. Ltd.印度18$1.61M冷冻虾、其他冷冻鱼
Tokai Denpun Co., Ltd.日本14$1.24M冻鲭鱼、其他保藏蔬菜
Shinto Corp. Corporation日本41$848.2K混合调味料、其他食品制剂

下游采购商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maruha Nichiro Corporation日本314$30.84M冷冻虾、保藏虾制品
Hanwa Co., Ltd.日本247$14.56M聚乙烯袋、冷冻虾
Marubeni Corporation日本167$11.52M未焙炒咖啡、男式化纤大衣
Toyo Suisan Kaisha Ltd.日本212$9.93M加工鲑鱼、冷冻鲑鱼片
Kyokuyo Co., Ltd.日本86$9.82M冷冻虾、保藏虾制品
Marubeni Seafoods Corporation日本100$9.55M冷冻虾、虾制品
Shinto Corp. Corporation日本91$4.33M冷冻鱼片、冻鲶鱼片
Sojitz Foods Corporation日本44$3.55M保藏虾制品、鸡肉制品
Toyo Suisan Kaisha, Ltd.越南46$2.07M冷冻鱼片、加工鲑鱼
Hanwa Co., Ltd.日本93$370.6K聚乙烯袋、冷冻虾

近期贸易明细

进口(共 1,176)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他植物提取物HANWA CO LTD日本$604
2026-04-28其他植物提取物HANWA CO LTD日本$604
2026-04-28冻鲹鱼及竹荚鱼UMIOS CORP智利$68.8K
2026-04-28冻鲹鱼及竹荚鱼UMIOS CORP智利$68.8K
2026-04-27冷冻虾SABRI FOOD PRODUCTS PRIVATE LTD印度$98.3K
2026-04-27冷冻虾SABRI FOOD PRODUCTS PRIVATE LTD印度$111.2K
2026-04-27冷冻虾SABRI FOOD PRODUCTS PRIVATE LTD印度$111.2K
2026-04-27冷冻虾SABRI FOOD PRODUCTS PRIVATE LTD印度$98.3K
2026-04-27冷冻虾SABRI FOOD PRODUCTS PRIVATE LTD印度$111.2K
2026-04-27冷冻虾SABRI FOOD PRODUCTS PRIVATE LTD印度$102.6K

出口(共 1,718)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29冷冻虾MARUBENI SEAFOODS CORP日本$144.9K
2026-04-29冷冻鱼片HANWA CO LTD日本$4.8K
2026-04-29虾制品MARUBENI SEAFOODS CORP日本$38.4K
2026-04-29冷冻虾HANWA CO LTD日本$15.3K
2026-04-29冷冻鱼片Toyo Suisan Kaisha Ltd.日本$3.5K
2026-04-29保藏虾制品MARUBENI SEAFOODS CORP日本$10.9K
2026-04-29冷冻鱼片HANWA CO LTD日本$22.0K
2026-04-29冷冻虾MARUBENI SEAFOODS CORP日本$4
2026-04-29冷冻虾HANWA CO LTD日本$20.0K
2026-04-29冷冻鱼片Toyo Suisan Kaisha Ltd.日本$12.4K

相关企业 · 同类产品

Danang Seaproducts Import Export Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →